islam
/'izlɑ:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đạo Hồi: Một tôn giáo độc thần lớn trên thế giới, được thành lập ở bán đảo Ả Rập vào thế kỷ thứ 7, dựa trên những lời dạy của Nhà tiên tri Muhammad (Mô-ha-mét) như đã được ghi chép trong kinh Qur'an (Koran).
- Cộng đồng Hồi giáo, thế giới Hồi giáo: Chỉ toàn bộ cộng đồng những người theo đạo Hồi hoặc nền văn minh Hồi giáo nói chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Islam is one of the world's major religions. (Đạo Hồi là một trong những tôn giáo lớn trên thế giới.)
- The history of Islam spans over fourteen centuries. (Lịch sử của đạo Hồi trải dài hơn mười bốn thế kỷ.)
- He converted to Islam last year. (Anh ấy đã cải sang đạo Hồi vào năm ngoái.)
- The art and architecture of Islam are renowned for their intricate designs. (Nghệ thuật và kiến trúc của thế giới Hồi giáo nổi tiếng với những thiết kế tinh xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Political Islam": Chủ nghĩa Hồi giáo chính trị, đề cập đến việc vận dụng các nguyên tắc Hồi giáo vào đời sống chính trị và xã hội.
- The rise of political Islam has influenced many countries in the region. (Sự trỗi dậy của chủ nghĩa Hồi giáo chính trị đã ảnh hưởng đến nhiều quốc gia trong khu vực.)
"The spread of Islam": Sự truyền bá, lan rộng của đạo Hồi.
- The spread of Islam across Asia and Africa was a significant historical process. (Sự lan rộng của đạo Hồi khắp châu Á và châu Phi là một quá trình lịch sử quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Islamic (adj): (thuộc về) Hồi giáo.
- Islamic law is known as Sharia. (Luật Hồi giáo được gọi là Sharia.)
Muslim (n): Người theo đạo Hồi, tín đồ Hồi giáo.
- A Muslim prays five times a day. (Một tín đồ Hồi giáo cầu nguyện năm lần một ngày.)
Islamist (n/adj): (Người) theo chủ nghĩa Hồi giáo, thường nhấn mạnh việc áp dụng luật Hồi giáo vào chính phủ và xã hội.
- The group follows an Islamist ideology. (Nhóm này theo một hệ tư tưởng Hồi giáo chính trị.)
Từ đồng nghĩa
- The Muslim faith: Đức tin Hồi giáo.
- Mohammedanism: (Từ cũ, nay được coi là không chính xác và có thể gây khó chịu) Đạo Hồi. Lưu ý: Thuật ngữ này không được ưa chuộng vì nó có thể ngụ ý rằng tín đồ thờ phụng Muhammad thay vì Allah (Thượng đế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chỉ tôn giáo này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "Islam" trong tiếng Anh)