islam

/'izlɑ:m/
danh từ
  1. đạo Hồi
  2. dân theo đạo Hồi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "islam"

islam
A woman reads a book about Islam in a library.