Eijkman
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper Noun):
- Tên một nhà khoa học người Hà Lan: "Eijkman" là họ của Christiaan Eijkman, một bác sĩ và nhà nghiên cứu người Hà Lan, người đã có những phát hiện quan trọng về nguyên nhân của bệnh tê phù (beriberi).
- Người được trao giải Nobel: Ông là người đã nhận Giải Nobel Sinh lý học hoặc Y học năm 1929 cho công trình nghiên cứu về vitamin.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- The research conducted by Eijkman led to the discovery of vitamins. (Nghiên cứu được thực hiện bởi Eijkman đã dẫn đến việc phát hiện ra vitamin.)
- Eijkman's work demonstrated the link between diet and disease. (Công trình của Eijkman đã chứng minh mối liên hệ giữa chế độ ăn uống và bệnh tật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Eijkman Institute": Viện Eijkman.
- She works at the Eijkman Institute for Molecular Biology in Jakarta. (Cô ấy làm việc tại Viện Sinh học Phân tử Eijkman ở Jakarta.) Lưu ý: Đây là một tổ chức nghiên cứu được đặt theo tên của Christiaan Eijkman.
Biến thể và từ gần giống
- Eijkman's experiment (cụm danh từ): Thí nghiệm của Eijkman.
- Eijkman's experiment with chickens was a milestone in nutritional science. (Thí nghiệm với gà của Eijkman là một cột mốc trong khoa học dinh dưỡng.)
Từ đồng nghĩa
- Christiaan Eijkman: Tên đầy đủ của nhà khoa học.
- Nobel laureate in Physiology/Medicine (1929): Người đoạt giải Nobel Sinh lý học/Y học năm 1929.
Thông tin lịch sử liên quan
- Bối cảnh phát hiện: Công trình của Eijkman chứng minh bệnh tê phù (beriberi) không phải do vi khuẩn mà do sự thiếu hụt một chất dinh dưỡng (sau này được gọi là vitamin B1) trong chế độ ăn chủ yếu là gạo xay xát trắng.
- Di sản: Khám phá của ông đã mở đường cho lĩnh vực nghiên cứu vitamin và khoa học dinh dưỡng hiện đại.
Noun
- bác sĩ người Hà Lan, người đã phát hiện ra rằng bệnh tê phù là do sự thiếu hụt dinh dưỡng (1858-1930)