Espérer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Trông đợi, mong, hy vọng: Thể hiện sự mong muốn hoặc niềm tin rằng một điều đó tốt đẹp sẽ xảy ra trong tương lai.
    • Tin tưởng, kỳ vọng vào (ai đó): Thể hiện sự tin tưởng rằng một người sẽ hành động theo một cách nhất định.
  2. Nội động từ (đi với giới từ en):

    • Tin tưởng, đặt hy vọng vào: Thể hiện niềm tin sự trông cậy vào một điều đó trừu tượng (như tương lai, sự may mắn) hoặc một người.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • J'espère une réponse positive. (Tôi hy vọng một câu trả lời tích cực.)
    • Nous espérons qu'il fera beau demain. (Chúng tôi hy vọng ngày mai trời sẽ đẹp.)
    • Je l'espère sincère. (Tôi tin (hy vọng) anh ấy chân thành.)
  • Nội động từ (với en):

    • Il faut espérer en l'avenir. (Phải biết tin tưởng vào tương lai.)
    • J'espère en toi. (Tôi tin tưởng vào bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Espérer + infinitif": Hy vọng làm gì đó (cấu trúc trang trọng).

    • J'espère vous revoir bientôt. (Tôi hy vọng sớm gặp lại bạn.)
  • "Espérer que + subjonctif / indicatif": Hy vọng rằng... (Thường dùng với indicatif (thì chỉ định) trong tiếng Pháp hiện đại, đặc biệt khi chủ ngữ của mệnh đề chính mệnh đề phụ khác nhau).

    • J'espère qu'il viendra. (Tôi hy vọng anh ấy sẽ đến.) (Indicatif)
    • Je n'espère pas qu'il pleuve. (Tôi không hy vọng trời mưa.) (Subjonctif thường xuất hiện trong câu phủ định hoặc nghi vấn)
Biến thể từ gần giống
  • Espérance (danh từ giống cái): Niềm hy vọng, sự trông đợi.

    • Garder l'espérance. (Giữ vững niềm hy vọng.)
  • Espoir (danh từ giống đực): Hy vọng, niềm hy vọng, nguồn hy vọng.

    • C'est notre dernier espoir. (Đóniềm hy vọng cuối cùng của chúng tôi.)
  • Désespérer (động từ): Tuyệt vọng.

    • Il ne faut jamais désespérer. (Không bao giờ được tuyệt vọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Souhaiter: Mong ước, ước (thường thể hiện mong muốn hơn là niềm tin chắc chắn).
  • Attendre: Chờ đợi, mong đợi (nhấn mạnh vào sự chờ đợi một sự việc xảy ra).
  • Croire: Tin, tin tưởng (nhấn mạnh vào niềm tin hơn là mong muốn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Espérer contre toute espérance: Hy vọng cho hy vọngrất mong manh, hy vọng trong vô vọng.
    • Les médecins espèrent contre toute espérance. (Các bác sĩ hy vọng cho hy vọngrất mong manh.)
Thành ngữ liên quan
  • L'espoir fait vivre: Hy vọng giúp người ta sống, hy vọngsức mạnh.
    • Ne perds pas courage, souviens-toi que l'espoir fait vivre. (Đừng mất can đảm, hãy nhớ rằng hy vọng giúp người ta sống.)
ngoại động từ
  1. trông đợi, mong, hy vọng
    • Espérer le succès
      trông đợi sự thành công
    • J'espère qu'il viendra
      tôi hy vọng sẽ đến
nội động từ
  1. tin tưởng
    • Espérer en l'avenir
      tin tưởngtương lai

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "Espérer"