aspirer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Hít vào: Hành động kéo không khí vào phổi.
    • Hút vào: Hành động dùng lực hút để kéo chất lỏng, khí hoặc vật nhỏ vào.
    • Phát âm bật hơi: Trong ngôn ngữ học, cách phát âm một phụ âm với luồng hơi mạnh.
  2. Nội động từ:

    • Khao khát, mong ước: Cảm thấy một mong muốn rất mãnh liệt sâu sắc để đạt được điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il faut aspirer profondément pour se calmer. (Phải hít thật sâu để bình tĩnh lại.)
    • L'aspirateur aspire la poussière. (Máy hút bụi hút bụi.)
    • En anglais, on aspire la consonne "p" dans le mot "pen". (Trong tiếng Anh, người ta phát âm bật hơi phụ âm "p" trong từ "pen".)
  • Nội động từ:

    • Elle aspire à une vie plus simple. ( ấy khao khát một cuộc sống giản dị hơn.)
    • Beaucoup de jeunes aspirent à devenir célèbres. (Nhiều bạn trẻ mong ước trở nên nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aspirer à faire quelque chose": khao khát, mong muốn làm điều đó.
    • Il aspire à voyager à travers le monde. (Anh ấy khao khát được du lịch vòng quanh thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Aspiration (n): sự hít vào; sự hút; sự khao khát, nguyện vọng.

    • Ses aspirations professionnelles sont claires. (Những nguyện vọng nghề nghiệp của anh ấy rất rõ ràng.)
  • Aspirant, -e (n/adj): người khao khát, ứng viên; nguyện vọng.

    • Un aspirant écrivain. (Một ứng viên nhà văn.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngoại động từ (hít/hút): inhaler, inspirer, pomper.
  • Nội động từ (khao khát): désirer ardemment, rêver de, convoiter, ambitionner.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • S'aspirer (hiếm dùng): được hút vào.
    • La poussière s'aspire facilement avec cet appareil. (Bụi được hút dễ dàng bằng máy này.)
Thành ngữ liên quan
  • Aspirer à l'impossible: khao khát điều không tưởng.
    • Parfois, il ne faut pas aspirer à l'impossible. (Đôi khi, không nên khao khát điều không tưởng.)
ngoại động từ
  1. hít vào
    • Aspirer et expirer
      hít vào thở ra
    • "Il ouvrait les narines pour aspirer les bonnes odeurs de la campagne" (Flaub.)
      anh ta mở lỗ mũi ra hít hương vị đồng quê vào
  2. hút vào
  3. phát âm bật hơi
nội động từ
  1. cầu mong, khao khát
    • Le bonheur auquel j'aspire
      niềm hạnh phúc tôi khao khát
    • Aspirer aux honneurs
      khao khát danh vọng

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "aspirer"