Faiblement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách yếu ớt, một cách yếu: Diễn tả một hành động được thực hiện với rất ít sức lực, cường độ thấp hoặc không mạnh mẽ.
- Một cách ít ỏi, một cách nhẹ: Diễn tả mức độ thấp, số lượng ít hoặc nồng độ loãng của một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy phản đối quyết định đó một cách yếu ớt.)
- (Ánh sáng chiếu yếu ớt trong hành lang tối.)
- (Dung dịch này có nồng độ loãng.)
- (Một vùng có dân cư thưa thớt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faiblement" trong khoa học và kỹ thuật: Thường dùng để mô tả các tính chất ở mức độ thấp.
- Un acide faiblement réactif. (Một axit phản ứng yếu.)
- Un signal radio reçu faiblement. (Một tín hiệu radio được thu nhận yếu.)
Biến thể và từ gần giống
- Faible (tính từ): yếu, yếu ớt, ít.
- Une voix faible. (Một giọng nói yếu ớt.)
- Une faible quantité. (Một số lượng ít ỏi.)
- Faiblesse (danh từ): sự yếu đuối, điểm yếu.
- Avouer ses faiblesses. (Thú nhận những điểm yếu của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Légèrement: một cách nhẹ, một cách nhẹ nhàng (thường cho trọng lượng hoặc mức độ).
- Peu: ít (nhấn mạnh số lượng, mức độ không đáng kể).
Từ trái nghĩa
- Fortement: một cách mạnh mẽ, một cách mãnh liệt.
- Intensément: một cách mãnh liệt, dữ dội.
- Abondamment: một cách dồi dào, phong phú.
phó từ
- yếu, yếu ớt
- Résister faiblementkháng cự yếu ớt
- ít, ít ỏi
- Eau faiblement minéraliséenước hòa tan ít chất khoáng