puissamment
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách mạnh mẽ, hùng mạnh: Diễn tả một hành động được thực hiện với sức mạnh, quyền lực hoặc cường độ lớn.
- Hết sức, rất mạnh: Nhấn mạnh mức độ cao của hành động, tương đương với "rất nhiều" hoặc "cực kỳ".
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Le vent soufflait puissamment. (Gió thổi mạnh mẽ.)
- Cet argument l'a puissamment convaincu. (Lập luận đó đã thuyết phục anh ta hết sức / rất mạnh.)
- Poste puissamment défendu. (Đồn được bảo vệ mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Aider puissamment quelqu'un": Giúp đỡ ai hết sức, giúp đỡ rất nhiều.
- Ses amis l'ont puissamment aidé dans cette épreuve. (Bạn bè đã giúp đỡ anh ấy hết sức trong thử thách này.)
Biến thể và từ gần giống
Puissant, -e (tính từ): mạnh mẽ, hùng mạnh, có quyền lực.
- Un pays puissant. (Một quốc gia hùng mạnh.)
- Une voix puissante. (Một giọng nói mạnh mẽ.)
Puissance (danh từ): sức mạnh, quyền lực.
- La puissance d'un moteur. (Công suất của một động cơ.)
Từ đồng nghĩa
- Fortement: mạnh mẽ, rất.
- Vigoureusement: một cách mạnh mẽ, hăng hái.
- Énergiquement: một cách mãnh liệt, quyết liệt.
Từ trái nghĩa
- Faiblement: một cách yếu ớt.
- Légèrement: một cách nhẹ nhàng, nhẹ.
phó từ
- mạnh mẽ
- Poste puissamment défenduđồn được bảo vệ mạnh mẽ
- hết sức
- Aider puissamment quelqu'ungiúp đỡ ai hết sức