puissamment

Học thuật
Thân thiện
puissamment

Le cheval tire puissamment la charrette lourde.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách mạnh mẽ, hùng mạnh: Diễn tả một hành động được thực hiện với sức mạnh, quyền lực hoặc cường độ lớn.
    • Hết sức, rất mạnh: Nhấn mạnh mức độ cao của hành động, tương đương với "rất nhiều" hoặc "cực kỳ".
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Le vent soufflait puissamment. (Gió thổi mạnh mẽ.)
    • Cet argument l'a puissamment convaincu. (Lập luận đó đã thuyết phục anh ta hết sức / rất mạnh.)
    • Poste puissamment défendu. (Đồn được bảo vệ mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aider puissamment quelqu'un": Giúp đỡ ai hết sức, giúp đỡ rất nhiều.
    • Ses amis l'ont puissamment aidé dans cette épreuve. (Bạn bè đã giúp đỡ anh ấy hết sức trong thử thách này.)
Biến thể từ gần giống
  • Puissant, -e (tính từ): mạnh mẽ, hùng mạnh, quyền lực.

    • Un pays puissant. (Một quốc gia hùng mạnh.)
    • Une voix puissante. (Một giọng nói mạnh mẽ.)
  • Puissance (danh từ): sức mạnh, quyền lực.

    • La puissance d'un moteur. (Công suất của một động cơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Fortement: mạnh mẽ, rất.
  • Vigoureusement: một cách mạnh mẽ, hăng hái.
  • Énergiquement: một cách mãnh liệt, quyết liệt.
Từ trái nghĩa
  • Faiblement: một cách yếu ớt.
  • Légèrement: một cách nhẹ nhàng, nhẹ.
puissamment

Le cheval tire puissamment la charrette lourde.

phó từ
  1. mạnh mẽ
    • Poste puissamment défendu
      đồn được bảo vệ mạnh mẽ
  2. hết sức
    • Aider puissamment quelqu'un
      giúp đỡ ai hết sức

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "puissamment"