Froideur

danh từ giống cái
  1. sự lạnh lùng, sự lạnh nhạt
    • Traiter quelqu'un avec froideur
      đối xử lạnh nhạt với ai
  2. sự lạt lẽo
    • La froideur du style
      sự lạt lẽo của lời văn
  3. (từ ; nghĩa ) tính lạnh
    • La froideur du marbre
      tính lạnh của đá hoa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "Froideur"