Froideur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự lạnh lùng, sự lạnh nhạt: Thái độ xa cách, thiếu thân thiện hoặc nhiệt tình trong cách cư xử với người khác.
- Sự lạt lẽo: Tính chất thiếu sức sống, thiếu cảm xúc hoặc sự hấp dẫn, thường dùng để nói về phong cách diễn đạt (văn chương, nghệ thuật).
- (Từ cũ) Tính lạnh: Đặc tính vật lý là có nhiệt độ thấp, cảm giác lạnh (của vật chất).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Traiter quelqu'un avec froideur. (Đối xử lạnh nhạt với ai đó.)
- La froideur de son accueil m'a surpris. (Sự lạnh lùng trong cách đón tiếp của anh ấy đã làm tôi ngạc nhiên.)
- La froideur du style rend le texte difficile à apprécier. (Sự lạt lẽo của lời văn khiến văn bản khó thưởng thức.)
- La froideur du marbre sous les doigts. (Cảm giác lạnh của đá cẩm thạch dưới các ngón tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Garder/observer une certaine froideur": Giữ một thái độ nào đó có phần lạnh nhạt, dè dặt.
- Malgré les excuses, il a observé une froideur polie. (Bất chấp những lời xin lỗi, anh ấy vẫn giữ một thái độ lạnh nhạt lịch sự.)
- "Une froideur calculée": Sự lạnh lùng có chủ ý, được tính toán.
- Sa réaction était une froideur calculée pour montrer son désaccord. (Phản ứng của cô ấy là một sự lạnh lùng có chủ ý để thể hiện sự không đồng tình.)
Biến thể và từ gần giống
- Froid (adj/n): Lạnh (tính từ); cái lạnh, sự lạnh lùng (danh từ).
- Un vent froid. (Một cơn gió lạnh.)
- Il y a un froid entre eux. (Có một sự lạnh nhạt giữa họ.)
- Froidement (adv): Một cách lạnh lùng.
- Elle l'a regardé froidement. (Cô ấy nhìn anh ta một cách lạnh lùng.)
- Refroidir (v): Làm lạnh, nguội đi; làm giảm nhiệt tình.
- Cette remarque a refroidi nos relations. (Nhận xét đó đã làm nguội lạnh mối quan hệ của chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Distanciation: Sự giữ khoảng cách.
- Indifférence: Sự thờ ơ, lãnh đạm.
- Réserve: Sự dè dặt, kín đáo.
Từ trái nghĩa
- Chaleur: Hơi ấm; sự nồng nhiệt, thân thiện.
- Cordialité: Sự chân thành, thân ái.
- Empressement: Sự sốt sắng, nhiệt tình.
Thành ngữ liên quan
- "Jeter un froid": Làm cho bầu không khí trở nên lạnh nhạt, ngượng ngùng (thành ngữ sử dụng từ "froid" - họ hàng gần của "froideur").
- Sa remarque déplacée a jeté un froid dans l'assistance. (Nhận xét không đúng chỗ của anh ta đã làm cho cử tọa trở nên lạnh nhạt.)
danh từ giống cái
- sự lạnh lùng, sự lạnh nhạt
- Traiter quelqu'un avec froideurđối xử lạnh nhạt với ai
- sự lạt lẽo
- La froideur du stylesự lạt lẽo của lời văn
- (từ cũ; nghĩa cũ) tính lạnh
- La froideur du marbretính lạnh của đá hoa