frauder
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Gian lậu với: Hành động lừa dối, trốn tránh nghĩa vụ (thường là về tài chính, thuế khóa) đối với một cơ quan, tổ chức.
- Nội động từ:
- Gian lậu: Hành động sử dụng thủ đoạn không trung thực để đạt được lợi ích hoặc trốn tránh nghĩa vụ.
- Tính từ:
- Gian lậu: (Người hoặc hành động) có tính chất lừa dối để trốn tránh nghĩa vụ, đặc biệt là về thuế.
- Danh từ:
- Kẻ gian lậu: Người thực hiện hành vi gian lậu.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'entreprise a été accusée de frauder le fisc. (Công ty bị cáo buộc gian lậu với cơ quan thuế.)
- Il a tenté de frauder la douane. (Hắn đã cố gắng gian lậu với hải quan.)
- Nội động từ:
- Il est interdit de frauder lors des examens. (Việc gian lậu trong các kỳ thi bị nghiêm cấm.)
- Certains clients fraudent sur la déclaration de leurs revenus. (Một số khách hàng gian lậu trong khai báo thu nhập.)
- Tính từ:
- Un contribuable fraudeur sera sévèrement puni. (Một người nộp thuế gian lậu sẽ bị trừng phạt nghiêm khắc.)
- Des pratiques fraudeuses ont été découvertes. (Những hành vi gian lậu đã bị phát hiện.)
- Danh từ:
- Les fraudeurs seront poursuivis en justice. (Những kẻ gian lậu sẽ bị truy tố trước pháp luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Frauder le fisc": Cụm từ phổ biến nhất, chỉ hành vi trốn thuế, gian lận với cơ quan thuế.
- Cette société a fraudé le fisc pendant des années. (Công ty này đã gian lậu với cơ quan thuế trong nhiều năm.)
- "Être fraudé(e)" (dạng bị động): Bị lừa, bị thiệt hại do hành vi gian lận.
- Les consommateurs se sentent fraudés. (Người tiêu dùng cảm thấy bị lừa.)
Biến thể và từ gần giống
- Fraude (danh từ giống cái): Sự gian lận, hành vi lừa đảo.
- C'est une fraude fiscale. (Đó là một vụ gian lận thuế.)
- Frauduleux / Frauduleuse (tính từ): Gian lận, giả mạo.
- Une opération frauduleuse. (Một giao dịch gian lận.)
- Frauduleusement (trạng từ): Một cách gian lận.
- Il a obtenu le contrat frauduleusement. (Hắn đã giành được hợp đồng một cách gian lận.)
Từ đồng nghĩa
- Tricher: Gian lận, lừa dối (nghĩa rộng hơn, dùng trong nhiều ngữ cảnh như bài thi, trò chơi).
- Escroquer: Lừa đảo (thường với quy mô lớn hơn, mang tính chất tội phạm rõ rệt).
- Contourner (la loi/la règle): Lách luật/lách quy định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào riêng cho "frauder" vì nó thường đi trực tiếp với tân ngữ (frauder qqch/qqn) hoặc đứng một mình.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh động từ "frauder".)
ngoại động từ
- gian lậu với
- Frauder la douanegian lậu với thuế quan
nội động từ
- gian lậu
- Frauder dans un examengian lậu trong kỳ thi
tính từ
- gian lậu
danh từ
- kẻ gian lậu