Grossièreté

danh từ giống cái
  1. tính thô
    • Grossièreté d'une étoffe
      tính thô của vải
  2. sự thô tục, sự thô bạo, sự thô bỉ
  3. lời nói thô tục; cử chỉ thô tục
    • Dire des grossièretés
      nói những lời thô tục

Khám phá thêm

Các từ liên quan