correction

/kə'rekʃn/
Học thuật
Thân thiện
correction

L'enseignant fait la correction des exercices au tableau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự sửa, sự chữa, sự sửa chữa: Hành động làm cho một cái gì đó trở nên đúng hoặc chính xác hơn so với trạng thái sai ban đầu.
    • Sự chấm bài: Hành động kiểm tra đánh giá bài làm (thường trong giáo dục) để chỉ ra lỗi cho điểm.
    • Sự hiệu chỉnh: (Trong kỹ thuật) Hành động điều chỉnh một thiết bị hoặc hệ thống để hoạt động chính xác.
    • Lời nói nhẹ đi, sự làm dịu đi: Hành động làm cho một tuyên bố hoặc phê bình trở nên ít gay gắt hơn.
    • Hình phạt; trận đòn: Hành động trừng phạt hoặc sửa chữa hành vi sai trái.
    • Sự đúng, sự đúng đắn: Trạng thái của việc tuân theo các chuẩn mực, quy tắc hoặc sự thật.
    • Sự đứng đắn: Phẩm chất của một người hành vi thái độ đúng mực, nghiêm túc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La correction de cette faute d'orthographe est nécessaire. (Việc sửa lỗi chính tả nàycần thiết.)
    • Le professeur est occupé par la correction des copies. (Giáo viên đang bận với việc chấm bài.)
    • La correction de la trajectoire du satellite a réussi. (Việc hiệu chỉnh quỹ đạo vệ tinh đã thành công.)
    • Il a parlé avec une certaine correction pour ne pas la blesser. (Anh ấy đã nói với một sự nhẹ nhàng nào đó để không làm tổn thương ấy.)
    • Une sévère correction a été infligée au délinquant. (Một trận đòn nghiêm khắc đã được áp dụng cho kẻ phạm tội.)
    • La correction de son raisonnement est incontestable. (Tính đúng đắn trong lập luận của anh takhông thể chối cãi.)
    • Elle se distingue par sa correction et son élégance. ( ấy nổi bật bởi sự đứng đắn thanh lịch của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Maison de correction": Nhà trừng giới, nhà cải tạo (dành cho trẻ vị thành niên phạm tội).

    • Il a été placé en maison de correction. (Cậu ta đã bị đưa vào nhà trừng giới.)
  • "Sauf correction": Trừ phi (tôi) lầm, nếu tôi không nhầm. Cụm từ dùng để đưa ra nhận định một cách thận trọng, sẵn sàng tiếp thu sự điều chỉnh.

    • Il me semble, sauf correction, que cela ne vous regarde pas. (Hình như, trừ phi tôi lầm, việc ấy không can hệ đến anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Corriger (động từ): Sửa chữa, chấm điểm, trừng phạt.

    • Il faut corriger cette habitude. (Cần phải sửa thói quen này.)
  • Correct, correcte (tính từ): Đúng, chính xác; đứng đắn, lịch sự.

    • Une réponse correcte. (Một câu trả lời đúng.)
    • Un homme correct. (Một người đàn ông đứng đắn.)
  • Correctement (trạng từ): Một cách đúng đắn, một cách lịch sự.

    • Il s'est comporté correctement. (Anh ấy đã cư xử một cách đứng đắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Rectification (sự sửa chữa, sự điều chỉnh).
  • Amendement (sự sửa đổi, sự cải chính).
  • Punition (hình phạt) - cho nghĩa "hình phạt".
  • Justesse (tính chính xác, sự đúng đắn) - cho nghĩa "sự đúng đắn".
Thành ngữ liên quan
  • Apporter une correction à...: Đưa ra một sự sửa chữa cho...

    • Il a apporté une correction importante au manuscrit. (Ông ấy đã đưa ra một sự sửa chữa quan trọng cho bản thảo.)
  • Être d'une correction irréprochable: sự đứng đắn không thể chê vào đâu được.

    • Son attitude est d'une correction irréprochable. (Thái độ của anh ta sự đứng đắn không thể chê vào đâu được.)
correction

L'enseignant fait la correction des exercices au tableau.

danh từ giống cái
  1. sự sửa, sự chữa, sự sửa chữa, sự chữa lại
    • Correction d'une date erronée
      sự chữa lại ngày tháng ghi sai
    • Correction des épreuves d'imprimerie
      sự sửa bản in thử
  2. sự chấm bài
  3. (kỹ thuật) sự hiệu chỉnh
  4. lời nói nhẹ đi
  5. hình phạt; trận đòn
  6. sự đúng, sự đúng đắn
  7. sự đứng đắn
  8. maison de correction+ nhà trừng giới
    • sauf correction
      trừ phi lầm
    • il me semble, sauf correction, que cela ne vous regarde pas
      hình như, trừ phi tôi lầm, việc ấy không can hệ đến anh