égard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự chú ý, sự quan tâm: Hành động xem xét, để tâm đến một người, một sự việc hoặc một khía cạnh nào đó.
- Sự tôn kính, sự kính trọng: Thái độ, hành vi thể hiện sự tôn trọng và lịch sự đối với người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a agi avec égard pour les sentiments de sa famille. (Anh ấy đã hành động với sự quan tâm đến tình cảm của gia đình mình.)
- Elle a traité ses invités avec beaucoup d'égards. (Cô ấy đối xử với khách mời rất nhiều sự tôn kính.)
- À cet égard, je suis entièrement d'accord avec vous. (Về mặt đó, tôi hoàn toàn đồng ý với ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir égard à (quelque chose/quelqu'un)": Chú ý đến, xem xét đến (cái gì/ai).
- Le juge doit avoir égard aux preuves présentées. (Thẩm phán phải chú ý đến các bằng chứng được đưa ra.)
"Témoigner des égards à quelqu'un": Tỏ lòng kính trọng, quan tâm đến ai.
- Il témoigne toujours de grands égards à ses aînés. (Anh ấy luôn tỏ lòng rất kính trọng những người lớn tuổi hơn.)
Biến thể và từ gần giàng
- Égard không có biến thể từ loại khác (như tính từ, động từ) trực tiếp. Nó thường xuất hiện trong các cụm từ cố định.
Từ đồng nghĩa
- Considération (sự cân nhắc, sự xem xét).
- Respect (sự tôn trọng).
- Attention (sự chú ý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
À l'égard de: Đối với.
- Il est très généreux à l'égard de ses amis. (Anh ấy rất hào phóng đối với bạn bè của mình.)
Par égard pour/à: Vì, do, bởi sự quan tâm/kính trọng đối với.
- Je me suis tu par égard pour son chagrin. (Tôi đã im lặng vì sự quan tâm đến nỗi buồn của cô ấy.)
Sans égard pour: Không kể đến, không tính đến, không quan tâm đến.
- Il a agi sans égard pour les conséquences. (Anh ta đã hành động mà không kể đến hậu quả.)
Thành ngữ liên quan
À tous (les) égards: Về mọi mặt.
- C'est un projet excellent à tous égards. (Đó là một dự án xuất sắc về mọi mặt.)
À cet égard: Về mặt đó, về phương diện đó.
- À cet égard, la situation s'est améliorée. (Về mặt đó, tình hình đã được cải thiện.)
danh từ giống đực
- sự chú ý, sự quan tâm
- Avoir égard aux circonstanceschú ý đến hoàn cảnh
- sự tôn kính
- Témoigner de grands égards à quelqu'untỏ lòng rất tôn kính ai
- à cet égardvề mặt đó, về phương diện đó
- à l'égard deđối với
- à tous (les) égardsvề mọi mặt
- par égard à; par égard pourvì, theo
- sans égard pourkhông kể đến, không tính đến