Généraliser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Phổ cập, mở rộng, làm lan rộng: Hành động áp dụng một cái gì đó (một phương pháp, một ý tưởng, một tình trạng) cho một phạm vi rộng lớn hơn, cho nhiều đối tượng hoặc trường hợp hơn.
- Khái quát hóa, suy rộng ra: Hành động rút ra một kết luận chung, một quy tắc chung từ một hoặc một số trường hợp cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Ils veulent généraliser l'utilisation de ce logiciel dans toutes les écoles. (Họ muốn phổ cập việc sử dụng phần mềm này trong tất cả các trường học.)
- Il ne faut pas généraliser à partir d'un seul exemple. (Không nên khái quát hóa/suy rộng ra từ một ví dụ duy nhất.)
- Cette mode s'est généralisée très rapidement. (Trào lưu thời trang này đã lan rộng/lây lan rất nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se généraliser" (Động từ phản thân): Trở nên phổ biến, lan rộng.
- L'usage du téléphone portable s'est généralisé. (Việc sử dụng điện thoại di động đã trở nên phổ biến.)
- "Généraliser abusivement": Khái quát hóa một cách sai lầm, vội vàng.
- C'est une erreur de généraliser abusivement les comportements d'un individu à tout un groupe. (Sai lầm khi khái quát hóa một cách vội vàng hành vi của một cá nhân cho cả một nhóm.)
Biến thể và từ gần giống
- Généralisation (danh từ giống cái): Sự phổ cập; sự khái quát hóa; sự tổng quát hóa.
- La généralisation d'une réforme. (Việc phổ cập một cuộc cải cách.)
- Faire une généralisation hâtive. (Đưa ra một sự khái quát hóa vội vàng.)
- Général (tính từ): Chung, tổng quát, phổ biến.
- Une idée générale. (Một ý tưởng chung.)
Từ đồng nghĩa
- Étendre: Mở rộng.
- Propager: Truyền bá, lan truyền.
- Universaliser: Phổ biến toàn cầu, phổ quát hóa.
- Systématiser: Hệ thống hóa, làm thành quy tắc.
Từ trái nghĩa
- Limiter: Giới hạn.
- Restreindre: Hạn chế.
- Spécifier: Xác định cụ thể, chuyên biệt hóa.
- Individualiser: Cá nhân hóa.
Lưu ý sử dụng
- "Généraliser" thường được dùng trong cả ngữ cảnh tích cực (phổ cập kiến thức) và tiêu cực (đưa ra định kiến bằng cách khái quát hóa vội vàng).
- Trong lập luận logic, việc "généraliser" mà không có đủ cơ sở (từ số ít suy ra tổng thể) là một lỗi ngụy biện phổ biến.
ngoại động từ
- phổ cập; mở rộng; làm lan rộng
- Généraliser une méthodephổ cập một phương pháp
- Crise généraliséecuộc khủng hoảng lan rộng