chandelier

/,ʃændi'liə/
Học thuật
Thân thiện
chandelier

A crystal chandelier hangs above the dining table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đèn chùm, chúc đài treo: Một loại đèn trang trí công phu, thường nhiều nhánh hoặc nhiều ngọn, được treo trên trần nhà. thường được làm từ pha lê, thủy tinh hoặc kim loại nhiều bóng đèn để chiếu sáng trang trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The grand ballroom was illuminated by a sparkling crystal chandelier. (Phòng khiêu vũ lớn được chiếu sáng bởi một chiếc đèn chùm pha lê lấp lánh.)
    • They installed a modern chandelier above the dining table. (Họ lắp một chiếc đèn chùm hiện đại phía trên bàn ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a chandelier" (nghĩa ẩn dụ, không phổ biến): Được dùng để mô tả một người hoặc vật tỏa sáng rực rỡ hoặc thu hút mọi sự chú ý, giống như một chiếc đèn chùm.
    • In her diamond necklace, she was the chandelier of the party. (Với chiếc vòng cổ kim cương, ấy tâm điểm tỏa sáng của bữa tiệc.)
Biến thể từ gần giống
  • Chandlery (n): Cửa hàng bán đồ sáp, dầu sau này đồ dùng cho tàu thuyền (từ nguyên gốc liên quan đến nến, thứ thường được gắn trên các đèn chùm cổ).
  • Pendant light (n): Đèn treo, thường chỉ một dây một bóng đơn giản, ít công phu hơn "chandelier".
Từ đồng nghĩa
  • Light fixture: Thiết bị chiếu sáng (nghĩa chung).
  • Ceiling light: Đèn trần (nghĩa chung, thường đơn giản hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "chandelier" trong tiếng Anh. Tuy nhiên, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh mô tả sự xa hoa, sang trọng hoặc ánh sáng rực rỡ.
chandelier

A crystal chandelier hangs above the dining table.

danh từ
  1. đèn treo nhiều ngọn, chúc đài treo

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống