Helix

/'hi:liks/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình xoắn ốc; đường xoắn ốc: Một đường cong ba chiều quay quanh một trục trung tâm tiến dần ra xa hoặc lại gần trục đó, giống như hình dạng của một lò xo hoặc vỏ ốc.
    • (Giải phẫu học) Vành tai: Phần rìa ngoài cong của tai ngoài.
    • (Động vật học) Ốc sên (thuộc chi Helix): Tên một chi động vật thân mềm, bao gồm các loài ốc sên trên cạn phổ biến.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Hình xoắn ốc):
    • The DNA molecule has a famous double helix structure. (Phân tử DNA cấu trúc xoắn kép nổi tiếng.)
    • The staircase was built in the shape of a helix. (Cầu thang được xây dựng theo hình dạng một đường xoắn ốc.)
  • Danh từ (Giải phẫu):
    • The doctor examined the patient's helix for any signs of injury. (Bác sĩ kiểm tra vành tai của bệnh nhân để tìm dấu hiệu chấn thương.)
  • Danh từ (Động vật học):
    • Helix pomatia, the Roman snail, is often used in cooking. (Helix pomatia, ốc sên La , thường được dùng trong nấu ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alpha helix" (xoắn alpha): Một cấu trúc xoắn ốc phổ biến trong các phân tử protein, được giữ ổn định bởi các liên kết hydro.
    • The stability of the protein comes from its alpha helix regions. (Độ ổn định của protein đến từ các vùng xoắn alpha của .)
  • "Double helix" (xoắn kép): Cấu trúc đặc trưng của phân tử DNA, bao gồm hai chuỗi xoắn quanh một trục chung.
    • Watson and Crick discovered the double helix model of DNA. (Watson Crick đã khám phá ra mô hình xoắn kép của DNA.)
Biến thể từ gần giống
  • Helical (tính từ): hình xoắn ốc, thuộc về hình xoắn ốc.
    • The fan has helical blades for better efficiency. (Chiếc quạt cánh dạng xoắn ốc để hiệu suất tốt hơn.)
  • Helicoid (danh từ): Một bề mặt dạng xoắn ốc, giống như hình dáng của một cầu thang xoắn liên tục không trụ trung tâm.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (Hình xoắn ốc):
    • Spiral: Hình xoắn ốc, xoắn trôn ốc (thường nhấn mạnh đến đường cong trên một mặt phẳng hoặc sự mở rộng dần).
    • Coil: Vòng xoắn, cuộn (thường chỉ một vật thể được cuộn lại thành hình xoắn, như dây điện).
  • Danh từ (Động vật học):
    • Snail: Ốc sên (tên gọi chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "helix".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "helix".

danh từ, số nhiều helices
  1. hình xoắn ốc; đường xoắn ốc, đường đinh ốc
  2. (kiến trúc) đường xoắn ốc (quanh cột)
  3. (giải phẫu) vành tai
  4. (động vật học) ốc sên

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "Helix"

Từ có nhắc đến "Helix"