coil

/kɔil/
Học thuật
Thân thiện
coil

A gardener uses a coil of green hose to water the flower beds.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cuộn, vòng: Một vật thể dài (như dây, ống, dây thừng) được xếp thành các vòng tròn xếp chồng lên nhau hoặc nằm cạnh nhau.
    • Vòng xoắn: Một vòng tròn đơn lẻ hoặc hình dạng xoắn ốc.
    • (Điện học) Cuộn dây: Một bộ phận trong mạch điện gồm dây dẫn được quấn thành nhiều vòng liên tiếp.
  2. Động từ:

    • Cuộn lại, quấn lại: Hành động sắp xếp một vật dài thành các vòng tròn.
    • Tự cuộn mình, nằm cuộn tròn: Diễn tả tư thế của một sinh vật (như rắn) hoặc người nằm với các bộ phận cơ thể gập lại, xoắn vào nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Please pass me that coil of rope. (Làm ơn đưa cho tôi cuộn dây thừng đó.)
    • The snake retreated into a tight coil. (Con rắn rút mình vào một vòng cuộn chặt.)
    • The engine's ignition coil needs to be replaced. (Cuộn dây đánh lửa của động cơ cần được thay thế.)
  • Động từ:

    • She coiled the garden hose after use. ( ấy cuộn vòi tưới vườn lại sau khi sử dụng.)
    • The cat coiled itself comfortably on the cushion. (Con mèo nằm cuộn tròn một cách thoải mái trên đệm.)
    • Vines coiled around the old tree trunk. (Những dây leo quấn quanh thân cây cổ thụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to coil up": Cuộn tròn lại một cách gọn gàng hoặc chặt chẽ.
    • The sailor coiled up the rope neatly on the deck. (Người thủy thủ cuộn sợi dây thừng lại gọn gàng trên boong tàu.)
Biến thể từ gần giống
  • Coiled (adj): Ở trạng thái đã được cuộn lại, hình xoắn ốc.
    • A coiled spring is ready to release energy. (Một lò xo bị nén sẵn sàng giải phóng năng lượng.)
  • Coiling (danh động từ): Hành động cuộn hoặc quấn.
    • The coiling of the rope must be done correctly. (Việc cuộn dây thừng phải được thực hiện đúng cách.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Loop (vòng), spiral (hình xoắn ốc), ring (vòng tròn), helix (đường xoắn ốc).
  • Động từ: Wind (quấn), twist (xoắn), curl (cuộn tròn), spiral (xoắn ốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Coil around: Quấn quanh, cuộn xung quanh một vật đó.
    • The python coiled around its prey. (Con trăn quấn quanh con mồi của .)
Thành ngữ liên quan

(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.)

coil

A gardener uses a coil of green hose to water the flower beds.

danh từ
  1. cuộn
    • a coil of rope
      cuộn thừng
  2. vòng, cuộn (con rắn...)
  3. mớ tóc quăn
  4. (điện học) cuộn (dây)
  5. (kỹ thuật) ống xoắn ruột gà
  6. (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) sự thăng trầm, sóng gió (của cuộc đời)
động từ
  1. cuộn, quấn
    • the snake coiled up in the sun
      con rắn nằm cuộn tròn dưới ánh mặt trời
    • to coil oneself in bed
      nằm cuộn tròn trong giường, nằm co con tôm trong giường
    • the snake coiled [itself] round the branch
      con rắn quấn quanh cành cây
  2. quanh co, uốn khúc, ngoằn ngoèo