whorl
/w :l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vòng xoắn, hình xoắn ốc: Một hình dạng được tạo thành bởi một đường cong liên tục xoay quanh một điểm trung tâm, thường thấy trong tự nhiên.
- Vòng (lá, cánh hoa): Trong thực vật học, chỉ một vòng gồm ba hoặc nhiều bộ phận (như lá, cánh hoa) mọc ra từ cùng một điểm trên thân cây.
- Một lọn tóc xoắn: Một cụm hoặc một lọn tóc xoắn thành hình xoắn ốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fossil shell had a beautiful, intricate whorl. (Vỏ hóa thạch có một vòng xoắn đẹp và phức tạp.)
- The plant was identified by the whorl of five leaves at each node. (Cây được nhận dạng bởi vòng năm chiếc lá ở mỗi mấu.)
- A whorl of dark hair fell across her forehead. (Một lọn tóc xoắn sẫm màu rủ xuống trán cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fingerprint whorl": Vân tay hình xoắn ốc, một trong ba kiểu hình cơ bản của dấu vân tay (cùng với vòng cung và móc).
- The detective noted that the print was a clear whorl pattern. (Điều tra viên ghi nhận rằng dấu vân là một kiểu hình xoắn ốc rõ ràng.)
Biến thể và từ gần giống
- Whorled (tính từ): Có hình xoắn ốc, được sắp xếp thành vòng.
- The plant has whorled leaves. (Cây có những chiếc lá mọc thành vòng.)
Từ đồng nghĩa
- Coil: Vòng xoắn, cuộn.
- Spiral: Hình xoắn ốc.
- Volute: Hình xoắn ốc (thường dùng trong kiến trúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verbs phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
danh từ
- (thực vật học) vòng (lá, cánh hoa...)
- (động vật học) vòng xoắn
- the whorl of a shellvòng xoắn của vỏ ốc
- (nghành dệt) con lăn cọc sợi