whorl

/w :l/
danh từ
  1. (thực vật học) vòng (, cánh hoa...)
  2. (động vật học) vòng xoắn
    • the whorl of a shell
      vòng xoắn của vỏ ốc
  3. (nghành dệt) con lăn cọc sợi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

whorl
A child traces the whorl of a seashell with their finger.