volute

/və'lju:t/
danh từ
  1. (kiến trúc) kiểu trang trí xoắn ốc
  2. vật hình xoắn ốc
    • volute of smoke
      cuộn khói
  3. (động vật học) ốc xoắn
tính từ
  1. xoắn ốc
    • a volute spring
      lò xo xoắn ốc, lò xo ruột gà

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

volute
A seashell displays a beautiful volute shape.