Homer
/'houmə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chim bồ câu đưa thư: Một loài chim bồ câu được huấn luyện để có thể bay trở về tổ từ một khoảng cách xa, thường được sử dụng để đưa thư.
- Điểm chạy về nhà (trong bóng chày): Một cú đánh bóng cho phép người đánh bóng chạy vòng quanh tất cả các gôn và ghi điểm cho đội mình. (Đây là cách viết tắt thông tục của "home run").
- Đơn vị đo lường cổ của người Hebrew: Một đơn vị đo dung tích cổ, tương đương với khoảng 10 baths hoặc 10 ephahs.
- Nhà thơ sử thi Hy Lạp cổ đại: Tác giả được cho là của hai bộ sử thi "Iliad" và "Odyssey".
Động từ:
- Đánh một điểm chạy về nhà (trong bóng chày): Thực hiện một cú đánh bóng chày thành công, cho phép người đánh bóng chạy vòng qua tất cả các gôn và ghi một điểm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- They used a homer to send a message across the battlefield. (Họ đã sử dụng một con bồ câu đưa thư để gửi tin nhắn qua chiến trường.)
- The batter hit a homer in the ninth inning to win the game. (Người đánh bóng đã thực hiện một điểm chạy về nhà ở hiệp thứ chín để thắng trận.)
- The ancient text mentioned a sacrifice of one homer of grain. (Văn bản cổ có đề cập đến một lễ hiến tế gồm một homer ngũ cốc.)
- Homer is traditionally considered the author of the Odyssey. (Homer theo truyền thống được coi là tác giả của sử thi Odyssey.)
Động từ:
- He homered twice in yesterday's game. (Anh ấy đã đánh được hai điểm chạy về nhà trong trận đấu hôm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hit a homer": đánh được một điểm chạy về nhà (trong bóng chày).
- The rookie surprised everyone when he hit a homer off the league's best pitcher. (Tân binh đã làm mọi người ngạc nhiên khi đánh được một điểm chạy về nhà từ tay vận động viên ném bóng giỏi nhất giải.)
Biến thể và từ gần giống
- Home run (n): Điểm chạy về nhà. (Đây là từ đầy đủ mà "homer" thường viết tắt trong ngữ cảnh thể thao).
- Homeric (adj): Thuộc về hoặc mang tính chất của nhà thơ Homer; vĩ đại, anh hùng ca.
- The soldiers fought with Homeric courage. (Những người lính chiến đấu với lòng dũng cảm anh hùng ca.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chim): carrier pigeon (bồ câu đưa thư).
- Danh từ (bóng chày): home run (điểm chạy về nhà), four-bagger (cú đánh bốn gôn - tiếng lóng).
- Động từ (bóng chày): to hit a home run (đánh một điểm chạy về nhà).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào với từ "homer" trong vai trò động từ.)
Thành ngữ liên quan
- "A walk-off homer": Một điểm chạy về nhà kết thúc trận đấu ngay lập tức, thường xảy ra ở hiệp cuối cùng khi đội nhà đang bị dẫn điểm hoặc hòa.
- The crowd went wild after the walk-off homer. (Đám đông trở nên cuồng nhiệt sau cú đánh điểm chạy về nhà kết thúc trận đấu.)
danh từ
- chim bồ câu đưa thư