Impureté

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự không trong sạch, sự ô nhiễm: Chỉ tình trạng bị lẫn tạp chất, không còn nguyên chất hoặc thuần khiết, thường về mặt vậthoặc hóa học.
    • Chất bẩn, tạp chất: Chỉ những vật chất cụ thể làm cho một thứ đó trở nên không tinh khiết.
    • Sự ô trọc: (Nghĩa , ít dùng) Chỉ sự không trong sạch về mặt đạo đức hoặc tinh thần.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'impureté de l'air dans les grandes villes est préoccupante. (Sự ô nhiễm không khícác thành phố lớn rất đáng lo ngại.)
    • Ce filtre élimine les impuretés de l'eau. (Bộ lọc này loại bỏ các chất bẩn trong nước.)
    • Les impuretés dans le métal peuvent le fragiliser. (Các tạp chất trong kim loại có thể làm yếu đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pureté et impureté": Sự tinh khiết sự ô nhiễm (thường dùng như một cặp khái niệm đối lập trong triết học, tôn giáo hoặc khoa học).

    • Le débat sur la pureté et l'impureté rituelle est ancien. (Cuộc tranh luận về sự tinh khiết ô trọc theo nghi lễ đã từ lâu đời.)
  • "Degré d'impureté": Mức độ tạp chất.

    • Le degré d'impureté de cet échantillon est trop élevé pour l'analyse. (Mức độ tạp chất của mẫu vật này quá cao để phân tích.)
Biến thể từ gần giống
  • Impur, impure (tính từ): Không tinh khiết, lẫn tạp chất.

    • Un diamant impur (Một viên kim cương không tinh khiết)
  • Purifier (động từ): Làm sạch, tinh chế (hành động loại bỏ impureté).

    • Purifier l'or (Tinh chế vàng)
Từ đồng nghĩa
  • Souillure (danh từ giống cái): Vết bẩn, sự ô uế (thường nhấn mạnh yếu tố làm bẩn).
  • Contamination (danh từ giống cái): Sự nhiễm bẩn, sự ô nhiễm (thường do tác nhân bên ngoài).
  • Salissure (danh từ giống cái): Chất bẩn, vết bẩn (thườngbề mặt).
Từ trái nghĩa
  • Pureté (danh từ giống cái): Sự tinh khiết, sự trong sạch.
  • Propreté (danh từ giống cái): Sự sạch sẽ.
Thành ngữ liên quan
  • Être d'une grande impureté: Rấtô trọc, không trong sạch (thường dùng theo nghĩa bóng, đạo đức).

    • Ses intentions sont d'une grande impureté. (Ý định của hắn ta rấtô trọc.)
  • Nettoyer une impureté: Làm sạch một vết bẩn/chất bẩn.

    • Il a nettoyé l'impureté sur le verre. (Anh ấy đã làm sạch vết bẩn trên kính.)
danh từ giống cái
  1. sự không trong sạch, sự ô nhiễm
    • L'impureté de l'eau
      tình trạng không trong sạch của nước
  2. chất bẩn
    • Eliminer les impuretés
      loại bỏ chất bẩn
  3. sự ô trọc
  4. (từ ; nghĩa ) điều ô trọc
    • Pièce pleine d'impuretés
      vở kịch đầy điều ô trọc

Từ trái nghĩa

Từ gần giống