imparité

Học thuật
Thân thiện
imparité

Un nombre impair comme trois ou cinq a la propriété d'imparité.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính lẻ: Trạng thái hoặc đặc tính của một số nguyên không chia hết cho 2. Đâythuật ngữ toán học, đối lập với "parité" (tính chẵn).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'imparité d'un nombre se vérifie en le divisant par deux. (Tính lẻ của một số được kiểm tra bằng cách chia cho hai.)
    • Le concept d'imparité est fondamental en arithmétique. (Khái niệm tính lẻcơ bản trong số học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mettre en évidence l'imparité": Làm nổi bật tính lẻ.
    • Ce théorème met en évidence l'imparité de la fonction. (Địnhnày làm nổi bật tính lẻ của hàm số.)
  • "Conséquence de l'imparité": Hệ quả của tính lẻ.
    • La conséquence de l'imparité du nombre est qu'il ne peut pas être divisé en deux parties égales. (Hệ quả của tính lẻ của số đó không thể được chia thành hai phần bằng nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Impair, impaire (tính từ): Lẻ, không chẵn.
    • Cinq est un nombre impair. (Nămmột số lẻ.)
  • Parité (danh từ giống cái): Tính chẵn.
    • La parité d'un nombre pair est toujours vérifiée. (Tính chẵn của một số chẵn luôn được xác nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Caractère impair: Tính chất lẻ.
  • Non-pairité: Tính không chẵn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "imparité" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "imparité" trong tiếng Pháp.)

imparité

Un nombre impair comme trois ou cinq a la propriété d'imparité.

danh từ giống cái
  1. tính lẻ (không chẵn)
    • L'imparité d'un nombre
      tính lẻ của một số

Từ trái nghĩa

Từ gần giống