imparité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính lẻ: Trạng thái hoặc đặc tính của một số nguyên không chia hết cho 2. Đây là thuật ngữ toán học, đối lập với "parité" (tính chẵn).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'imparité d'un nombre se vérifie en le divisant par deux. (Tính lẻ của một số được kiểm tra bằng cách chia nó cho hai.)
- Le concept d'imparité est fondamental en arithmétique. (Khái niệm tính lẻ là cơ bản trong số học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mettre en évidence l'imparité": Làm nổi bật tính lẻ.
- Ce théorème met en évidence l'imparité de la fonction. (Định lý này làm nổi bật tính lẻ của hàm số.)
- "Conséquence de l'imparité": Hệ quả của tính lẻ.
- La conséquence de l'imparité du nombre est qu'il ne peut pas être divisé en deux parties égales. (Hệ quả của tính lẻ của số đó là nó không thể được chia thành hai phần bằng nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Impair, impaire (tính từ): Lẻ, không chẵn.
- Cinq est un nombre impair. (Năm là một số lẻ.)
- Parité (danh từ giống cái): Tính chẵn.
- La parité d'un nombre pair est toujours vérifiée. (Tính chẵn của một số chẵn luôn được xác nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Caractère impair: Tính chất lẻ.
- Non-pairité: Tính không chẵn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "imparité" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "imparité" trong tiếng Pháp.)
danh từ giống cái
- tính lẻ (không chẵn)
- L'imparité d'un nombretính lẻ của một số