Ionian

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về người Ionia, liên quan đến người Ionia: Chỉ những thuộc về hoặc liên quan đến người Ionia cổ đại, vùng đất Ionia, ngôn ngữ, hoặc văn hóa của họ.
    • Thuộc về một phân nhóm ngôn ngữ Hy Lạp: Chỉ một trong bốn phân nhóm chính của ngôn ngữ Hy Lạp thời tiền sử.
  2. Danh từ:

    • Người Ionia: Một cư dân Hy Lạp cổ đại sốngvùng Ionia (bờ biển phía tây Tiểu Á các đảo lân cận) hoặc ở Attica các khu vực lân cận.
    • Thành viên của phân nhóm ngôn ngữ Ionia: Chỉ một người nói phương ngữ Ionia, một phân nhóm của ngôn ngữ Hy Lạp cổ đại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The Ionian cities were known for their cultural achievements. (Các thành phố Ionia nổi tiếng với những thành tựu văn hóa.)
    • Ionian dialect is one of the main branches of Ancient Greek. (Phương ngữ Ionia một trong những nhánh chính của tiếng Hy Lạp cổ.)
  • Danh từ:

    • The Ionians established many colonies along the coast. (Người Ionia đã thành lập nhiều thuộc địa dọc theo bờ biển.)
    • As an Ionian, he spoke a distinct dialect of Greek. ( một người Ionia, ông ấy nói một phương ngữ Hy Lạp riêng biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ionian Sea": Biển Ionia, một nhánh của Địa Trung Hải nằm giữa Ý, Albania Hy Lạp.

    • They sailed across the Ionian Sea to reach Italy. (Họ đã vượt biển Ionia để đến Ý.)
  • "Ionian mode": Điệu thức Ionia, trong lý thuyết âm nhạc phương Tây, một điệu thức trưởng cổ điển.

    • This melody is composed in the Ionian mode. (Giai điệu này được sáng tác theo điệu thức Ionia.)
Biến thể từ gần giống
  • Ionia (Danh từ riêng): Vùng Ionia, khu vực lịch sửbờ biển phía tây Tiểu Á.
  • Ionic (Tính từ): Thường dùng để chỉ phong cách kiến trúc Hy Lạp cổ (cột Ionic), nguồn gốc từ vùng Ionia.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến. Đây một thuật ngữ lịch sử dân tộc học cụ thể. Có thể diễn giải "thuộc về nhóm người Hy Lạp Ionia cổ đại".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
Adjective
  1. thuộc, liên quan tới người Ionian sống ở Attica những vùng lân cận, ngôn ngữ, hay văn hóa của họ
Noun
  1. cư dân Hy Lạp cổ ở Attica các khu vực lân cận ở Ionia
  2. thành viên của một trong số 4 phân nhóm ngôn ngữ Hy Lạp thời tiền sử

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống