onion
/'ʌnjən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Củ hành: Một loại rau củ có hình cầu hoặc bầu dục, có nhiều lớp vỏ mỏng, thường có vị cay nồng và mùi hăng đặc trưng, dùng làm gia vị hoặc rau trong nấu ăn.
- Cây hành: Loại cây trồng lấy củ, thuộc họ Allium, có thân và lá hình trụ rỗng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I need to buy an onion for the soup. (Tôi cần mua một củ hành để nấu súp.)
- Onions are planted in this field. (Cây hành được trồng trên cánh đồng này.)
- Chopping onions makes my eyes water. (Thái hành làm chảy nước mắt tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to know one's onions" (thành ngữ, thông tục): rất thạo nghề, rất cừ về công việc/lĩnh vực của mình.
- Don't worry about the technical details; ask Sarah, she really knows her onions. (Đừng lo về các chi tiết kỹ thuật; hãy hỏi Sarah, cô ấy thực sự rất cừ về việc đó.)
"to be off one's onion" (thành ngữ, thông tục cũ): điên, gàn, mất trí.
- He must be off his onion to make a decision like that. (Anh ta hẳn là điên mất rồi mới đưa ra quyết định như vậy.)
Biến thể và từ liên quan
- Spring onion / Green onion (danh từ): Hành lá, hành tươi còn nguyên thân xanh.
- Oniony / Onion-like (tính từ): Có mùi vị hoặc đặc tính giống hành.
- Onion skin (danh từ): Lớp vỏ mỏng khô của củ hành; cũng có thể chỉ một loại giấy mỏng, trong.
Từ đồng nghĩa
- Bulb (trong ngữ cảnh thực vật học): Củ, thân hành (chỉ hình dạng).
- Allium (tên khoa học): Chi thực vật bao gồm hành, tỏi.
Cụm động từ (Phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp với từ "onion" với tư cách là động từ chính. Hành động liên quan thường dùng động từ khác, ví dụ: "chop onions", "peel onions", "fry onions").
Thành ngữ liên quan
- Layer by layer, like an onion: Từng chút một, từng lớp một (giống như bóc vỏ hành), thường dùng để nói về việc khám phá dần sự thật hoặc giải quyết vấn đề phức tạp.
- We uncovered the conspiracy layer by layer, like an onion. (Chúng tôi phát hiện ra âm mưu từng chút một, như bóc vỏ hành vậy.)
danh từ
- củ hành
- cây hành
Idioms
- to know one's onions(từ lóng) thạo nghề của mình, cừ về công việc của mình, nắm vấn đề của mình
- to be off one's onionđiên, gàn
nội động từ
- day hành vào (mắt, để làm chảy nước mắt)