eonian
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vĩnh cửu, vô cùng, bất tận: Mô tả một cái gì đó kéo dài mãi mãi, không có điểm kết thúc, vượt ra ngoài khái niệm thời gian thông thường.
- Thuộc về hoặc liên quan đến một niên đại địa chất (liên đại): Trong địa chất học, mô tả một thời kỳ địa chất cực kỳ dài, dài hơn một đại (era).
Ví dụ sử dụng
- Với nghĩa "vĩnh cửu":
- They dreamed of eonian happiness. (Họ mơ về một hạnh phúc vĩnh cửu.)
- The stars seemed to shine with an eonian light. (Các vì sao dường như tỏa sáng với một ánh sáng vô cùng.)
- Với nghĩa "thuộc về niên đại địa chất":
- Scientists study eonian rock formations. (Các nhà khoa học nghiên cứu các thành tạo đá thuộc liên đại.)
- The process of mountain building occurs on an eonian timescale. (Quá trình kiến tạo núi diễn ra trên quy mô thời gian của một liên đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "eonian time": thời gian vĩnh hằng, thời gian trải dài vô tận, thường dùng trong triết học hoặc văn chương.
- The myth speaks of gods who exist in eonian time. (Thần thoại nói về những vị thần tồn tại trong thời gian vĩnh hằng.)
- "eonian perspective": góc nhìn từ quy mô thời gian địa chất cực lớn, nhấn mạnh sự nhỏ bé của lịch sử loài người.
- From an eonian perspective, human civilization is just a blink. (Từ góc nhìn của liên đại, nền văn minh nhân loại chỉ là một cái chớp mắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Eon (danh từ): liên đại (đơn vị thời gian địa chất rất dài), hoặc khoảng thời gian vô cùng dài, vĩnh cửu.
- It felt like an eon had passed. (Cảm giác như một khoảng thời gian vô cùng dài đã trôi qua.)
- Eternal (tính từ): vĩnh cửu, bất diệt. (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa "vĩnh cửu").
- Perpetual (tính từ): liên tục, vĩnh viễn, không ngừng.
Từ đồng nghĩa
- Với nghĩa "vĩnh cửu": Eternal, everlasting, perpetual, endless, timeless, ageless.
- Với nghĩa "thuộc về niên đại": Aeonian, geologic (trong ngữ cảnh cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít khi xuất hiện trong thành ngữ phổ biến)
Adjective
- vĩnh cửu, vô cùng
- thuộc, liên quan tới niên đại địa chất (dài hơn một kỷ nguyên, đại)