eonian

Adjective
  1. vĩnh cửu, vô cùng
  2. thuộc, liên quan tới niên đại địa chất (dài hơn một kỷ nguyên, đại)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "eonian"

eonian
The eonian cycles of the stars are recorded in the ancient rocks.