Ishmael

/'iʃmeiəl/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bị xã hội ruồng bỏ, người bị đẩy ra ngoài lề xã hội: Chỉ một cá nhân bị cộng đồng hoặc xã hội từ chối, loại trừ.
    • Người chống đối xã hội: Chỉ một người thái độ hoặc hành động đối lập, phản kháng lại các quy tắc hoặc cấu trúc xã hội hiện hành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After the scandal, he felt like an Ishmael, shunned by his former colleagues. (Sau vụ bê bối, anh ta cảm thấy mình như một kẻ bị ruồng bỏ, bị những đồng nghiệp xa lánh.)
    • The writer lived as an Ishmael, criticizing the government's policies in all his works. (Nhà văn sống như một kẻ chống đối xã hội, chỉ trích các chính sách của chính phủ trong tất cả tác phẩm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An Ishmael of modern society": Một kẻ bị ruồng bỏ/ngoài lề của xã hội hiện đại.
    • The homeless artist was seen as an Ishmael of modern society. (Người nghệ sĩgia cư bị xem như một kẻ ngoài lề của xã hội hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Ishmaelite (danh từ): Người thuộc dòng dõi Ishmael; theo nghĩa rộng, có thể chỉ người lang thang, kẻ bị ruồng bỏ.
  • Outcast (danh từ): Kẻ bị ruồng bỏ, kẻ bị trục xuất. (Từ đồng nghĩa gần nhất với nghĩa phổ biến của "Ishmael").
  • Pariah (danh từ): Kẻ bị khinh rẻ, bị xã hội xa lánh.
Từ đồng nghĩa
  • Outsider: người ngoài cuộc, người không được chấp nhận.
  • Exile: kẻ lưu vong, người bị trục xuất.
  • Social rebel: kẻ nổi loạn chống lại xã hội.
Lưu ý về nguồn gốc cách dùng
  • Nguồn gốc Kinh Thánh: Từ này bắt nguồn từ tên "Ishmael" (Ích-ma-ên) trong Kinh Thánh Cựu Ước, con trai của Abraham nàng hầu Hagar. Ông mẹ bị đuổi vào sa mạc sau khi Isaac, người con chính thức, ra đời. Hình ảnh này nguồn cơn cho nghĩa bóng "kẻ bị ruồng bỏ".
  • Văn học: Từ này được phổ biến thêm qua tiểu thuyết của Herman Melville, trong đó nhân vật chính tự giới thiệu: "Call me Ishmael" ("Hãy gọi tôi Ishmael"), gợi lên hình ảnh một người kể chuyện độc, lang thang, tách biệt khỏi xã hội.
  • Cách dùng hiện đại: Trong tiếng Anh đương đại, "Ishmael" chủ yếu được dùng như một danh từ chung ( dụ: ), thường viết thường, để chỉ kiểu người này, mang sắc thái văn chương hoặc trang trọng.
danh từ
  1. người bị xã hội ruồng bỏ
  2. người chống lại xã hội

Từ đồng nghĩa