pariah

/'pæriə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bị xã hội ruồng bỏ, người bị tẩy chay: Một người bị xã hội, cộng đồng hoặc nhóm từ chối chấp nhận, thường những lý do liên quan đến địa vị xã hội, hành vi, hoặc quan điểm khác biệt.
    • Người cùng đinh (lịch sử): (Nghĩa gốc) Chỉ một nhóm người thuộc tầng lớp thấp nhất trong xã hội Ấn Độ truyền thống, bị coi ô uế bị cách ly.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After the scandal, the politician became a social pariah. (Sau vụ bê bối, chính trị gia đó trở thành một kẻ bị xã hội ruồng bỏ.)
    • He felt like a pariah at school after the rumor spread. (Cậu ấy cảm thấy như một người bị tẩy chaytrường sau khi tin đồn lan truyền.)
    • Historically, pariahs were forced to live outside the main village. (Về mặt lịch sử, những người cùng đinh bị buộc phải sống bên ngoài làng chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Political pariah": kẻ bị tẩy chay về mặt chính trị.
    • The country became a political pariah after violating international treaties. (Đất nước đó trở thành một kẻ bị tẩy chay về mặt chính trị sau khi vi phạm các hiệp ước quốc tế.)
  • "Economic pariah": quốc gia/kẻ bị cô lập về mặt kinh tế.
    • Sanctions turned the nation into an economic pariah. (Các lệnh trừng phạt biến quốc gia đó thành một kẻ bị cô lập về kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Pariah status (cụm danh từ): tình trạng bị ruồng bỏ/tẩy chay.
    • The company's pariah status made it hard to find partners. (Tình trạng bị tẩy chay của công ty khiến việc tìm đối tác trở nên khó khăn.)
  • Pariah dog (danh từ): giống chó hoang phổ biếnNam Á, thường bị coi thường.
    • The streets were full of pariah dogs. (Đường phố đầy những con chó hoang.)
Từ đồng nghĩa
  • Outcast: người bị ruồng bỏ, kẻ bị đuổi ra khỏi cộng đồng.
  • Leper: (nghĩa bóng) người bị xa lánh, tránh (gốc từ bệnh phong).
  • Persona non grata: (tiếng Latinh, dùng trong ngoại giao) người không được chào đón.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến trực tiếp. Hành động thường được diễn đạt bằng các động từ như "to become a pariah", "to treat someone as a pariah").

Thành ngữ liên quan
  • To be treated like a pariah: bị đối xử như một kẻ bị ruồng bỏ.
    • Whistleblowers are sometimes treated like pariahs by their colleagues. (Những người tố cáo thỉnh thoảng bị đồng nghiệp đối xử như những kẻ bị ruồng bỏ.)
danh từ
  1. người hạ đẳng (ở Ân-độ)
  2. người cùng khổ, người cùng đinh
  3. (nghĩa bóng) người bị xã hội bỏ rơi, người cầu bơ cầu bất

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "pariah"