castaway
/'kɑ:stəwei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người bị đắm tàu trôi giạt vào bờ; người sống sót trong vụ đắm tàu: Một người bị mắc kẹt trên một hòn đảo hoặc bờ biển xa lạ sau khi con tàu của họ bị đắm.
- Người bị ruồng bỏ; kẻ sống bơ vơ: (Nghĩa bóng) Một người bị xã hội, gia đình hoặc cộng đồng từ chối, bỏ rơi, cảm thấy cô độc và không có chỗ dựa.
Tính từ:
- Sống sót trong vụ đắm tàu: Mô tả tình trạng của một người hoặc một nhóm người sau khi tàu bị đắm.
- Bị ruồng bỏ; sống bơ vơ: (Nghĩa bóng) Mô tả tình trạng bị xã hội hoặc tập thể loại bỏ, phải sống trong cảnh cô lập, lẻ loi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The lonely castaway survived on a deserted island for years. (Người bị đắm tàu cô độc ấy đã sống sót trên một hòn đảo hoang trong nhiều năm.)
- After the scandal, he felt like a social castaway. (Sau vụ bê bối, anh ta cảm thấy mình như một kẻ bị xã hội ruồng bỏ.)
Tính từ:
- The castaway sailors were finally rescued. (Những thủy thủ sống sót sau vụ đắm tàu cuối cùng đã được giải cứu.)
- She lived a castaway existence, far from her family and friends. (Cô ấy sống một cuộc đời bơ vơ, xa cách gia đình và bạn bè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be cast away": Bị trôi dạt, bị vứt bỏ (thường dùng ở dạng bị động).
- The bottles were cast away by the waves. (Những chiếc chai bị sóng đánh trôi dạt.)
- He felt cast away by his own colleagues. (Anh ấy cảm thấy bị chính đồng nghiệp của mình ruồng bỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Cast away (phrasal verb): Vứt bỏ, loại bỏ.
- It's time to cast away your old fears. (Đã đến lúc vứt bỏ những nỗi sợ cũ của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa đắm tàu): Shipwreck survivor, marooned person.
- Danh từ (nghĩa bóng): Outcast, pariah, reject, exile.
- Tính từ: Marooned, abandoned, forsaken, isolated.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cast aside: Gạt bỏ, vứt bỏ (thường là cảm xúc, mối quan hệ).
- She cast aside her doubts and decided to try. (Cô ấy gạt bỏ những nghi ngờ và quyết định thử sức.)
Thành ngữ liên quan
- A castaway on the island of life: (Thành ngữ ẩn dụ) Một người cảm thấy hoàn toàn cô độc và lạc lõng trong cuộc sống.
- After losing his job and his home, he felt like a castaway on the island of life. (Sau khi mất việc và mất nhà, anh ta cảm thấy mình như một kẻ lạc lõng giữa biển đời.)
danh từ
- người bị đắm tàu trôi giạt vào bờ; người sống sót trong vụ đắm tàu
- (nghĩa bóng) người bị ruồng bỏ; kẻ sống bơ vơ
tính từ
- sống sót trong vụ đắm tàu
- (nghĩa bóng) bị ruồng bỏ; sống bơ vơ