Japan

/dʤə'pæn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sơn mài Nhật Bản; đồ sơn mài Nhật Bản: Một loại sơn bóng, bền, thường màu đen, nguồn gốc từ Nhật Bản, hoặc các đồ vật được phủ bằng loại sơn này.
    • Đồ sứ Nhật Bản: Đồ gốm sứ được sản xuất theo phong cách hoặc nguồn gốc từ Nhật Bản.
    • Lụa Nhật Bản: Vải lụa được sản xuất tại Nhật Bản.
  2. Ngoại động từ:

    • Sơn bằng sơn mài Nhật Bản: Phủ một lớp sơn bóng, cứng lên bề mặt một đồ vật.
    • Sơn đen bóng (như sơn mài Nhật): Làm cho bề mặt trở nên bóng đen bằng một loại sơn hoặc vecni tương tự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • This antique box is finished with beautiful black japan. (Chiếc hộp cổ này được hoàn thiện bằng lớp sơn mài Nhật đen tuyệt đẹp.)
    • The museum has a collection of fine Japanese japan from the Edo period. (Bảo tàng một bộ sưu tập đồ sơn mài Nhật tinh xảo từ thời Edo.)
    • She collects blue-and-white japan. ( ấy sưu tầm đồ sứ Nhật màu lam trắng.)
  • Ngoại động từ:

    • The craftsman will japan the wooden frame to protect it. (Người thợ thủ công sẽ sơn mài khung gỗ để bảo vệ .)
    • The metal surface was japanned to give it a glossy, durable finish. (Bề mặt kim loại được sơn mài để lớp hoàn thiện bóng bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to japan over": phủ lên bằng sơn mài.
    • The imperfections in the wood were japanned over. (Những khuyết điểm trên gỗ đã được phủ lên bằng sơn mài.)
Biến thể từ gần giống
  • Japanning (danh động từ): hành động hoặc quá trình sơn mài.

    • Japanning was a popular technique in 18th-century Europe. (Kỹ thuật sơn mài một kỹ thuật phổ biếnchâu Âu thế kỷ 18.)
  • Japanware (danh từ): đồ sơn mài Nhật Bản (từ hiếm gặp).

    • The cabinet was filled with exquisite japanware. (Tủ trưng bày chứa đầy những món đồ sơn mài tinh xảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Lacquer (danh từ/động từ): sơn mài, vecni; phủ sơn mài.
  • Varnish (danh từ/động từ): vecni; đánh vecni.
  • Glaze (động từ): tráng men, phủ lớp bóng.
Lưu ý quan trọng
  • Từ "japan" (viết thường) với các nghĩa về sơn mài, đồ sứ này khác biệt hoàn toàn với danh từ riêng "Japan" (viết hoa) chỉ quốc gia Nhật Bản. Đây hai mục từ riêng biệt trong từ điển.
  • Trong ngữ cảnh hiện đại, từ "japan" (sơn mài) ít được sử dụng thông dụng hơn so với các từ như "lacquer" hoặc "varnish".
danh từ
  1. sơn mài Nhật; đồ sơn mài Nhật
  2. đồ sứ Nhật
  3. lụa Nhật
ngoại động từ
  1. sơn bằng sơn mài Nhật
  2. sơn đen bóng (như sơn mài Nhật)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "Japan"