Japan

/dʤə'pæn/
danh từ
  1. sơn mài Nhật; đồ sơn mài Nhật
  2. đồ sứ Nhật
  3. lụa Nhật
ngoại động từ
  1. sơn bằng sơn mài Nhật
  2. sơn đen bóng (như sơn mài Nhật)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "Japan"

Từ có nhắc đến "Japan"