Jouissance

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự hưởng, sự hưởng thụ: Quyền hoặc hành động được tận hưởng, sử dụng một thứ đó (thườngquyền lợi, tài sản) thu về lợi ích từ .
    • Sự vui sướng, sự vui thích, lạc thú: Cảm giác hài lòng, khoái cảm mãnh liệt hoặc niềm vui sâu sắc, thường mang tính cảm xúc hoặc thể xác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Avoir la pleine jouissance de ses droits. (Được hoàn toàn hưởng quyền lợi của mình.)
    • Il a la jouissance de ce bien immobilier. (Anh ấy quyền hưởng dụng bất động sản này.)
    • Les jouissances d'une vie saine. (Những vui thích của một cuộc sống lành mạnh.)
    • Elle éprouva une jouissance intense à écouter cette musique. ( ấy cảm thấy một niềm vui sướng mãnh liệt khi nghe bản nhạc đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en jouissance de quelque chose": Đangtrong tình trạng được hưởng, sở hữu sử dụng một thứ đó.

    • Il est en jouissance d'une pension de retraite. (Ông ấy đang được hưởng một khoản lương hưu.)
  • "Jouissance immédiate": Quyền hưởng dụng ngay lập tức.

    • Le contrat lui accorde la jouissance immédiate des lieux. (Hợp đồng trao cho anh ta quyền sử dụng địa điểm ngay lập tức.)
  • Dans un contexte psychanalytique (theo phân tâm học): Thuật ngữ "jouissance" của Jacques Lacan chỉ một khoái cảm vượt quá giới hạn của khoái lạc thông thường, có thể bao hàm cả nỗi đau sự thái quá, thường được dịch là "khoái cảm tột độ" hoặc giữ nguyên "jouissance".

Biến thể từ gần giống
  • Jouir (động từ): hưởng, hưởng thụ, cảm thấy khoái cảm.

    • Jouir de la vie. (Tận hưởng cuộc sống.)
  • Jouisseur, jouisseuse (danh từ): người ham hưởng lạc, người chủ trương hưởng thụ.

    • C'est un jouisseur, il aime les plaisirs de la table. (Anh tamột người ham hưởng lạc, thích những thú vui ẩm thực.)
Từ đồng nghĩa
  • Usufruit (danh từ giống đực): quyền hưởng dụng (một thuật ngữ pháp lý cụ thể hơn, chỉ quyền sử dụng hưởng hoa lợi từ tài sản của người khác).
  • Plaisir (danh từ giống đực): niềm vui, lạc thú (nghĩa rộng thông dụng hơn, ít mang sắc thái pháphoặc cường độ mãnh liệt như "jouissance").
  • Délectation (danh từ giống cái): sự khoái trá, sự thưởng thức (nhấn mạnh đến sự thưởng thức tinh tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp. Các cấu trúc thường gặpcụm giới từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "Avoir la jouissance de...": quyền hưởng dụng cái gì đó.

    • Il a la jouissance de cette maison jusqu'à la fin de ses jours. (Ông ấy quyền hưởng dụng ngôi nhà này cho đến cuối đời.)
  • "Être dans la jouissance de...": Đangtrong tình trạng hưởng thụ cái gì đó.

    • Elle est dans la jouissance d'une excellente santé. ( ấy đang được hưởng một sức khỏe tuyệt vời.)
danh từ giống cái
  1. sự hưởng, sự hưởng thụ
    • Avoir la pleine jouissance de ses droits
      được hoàn toàn hưởng quyền lợi của mình
  2. sự vui sướng, sự vui thích, lạc thú
    • Les jouissances d'une vie saine
      những vui thích của một cuộc sống lành mạnh

Từ trái nghĩa

Từ chứa "Jouissance"

Từ có nhắc đến "Jouissance"