privation

/privation/
Học thuật
Thân thiện
privation

Une personne âgée souffre de privations dans un logement sombre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự mất, sự thiếu: Trạng thái không còn hoặc không có một thứ đó, đặc biệtmột thứ cần thiết hoặc quan trọng.
    • Sự tước đoạt, sự tước bỏ: Hành động lấy đi một quyền lợi, đặc quyền hoặc phẩm giá của ai đó.
    • Sự thiếu thốn, điều thiếu thốn: (Thường dùngsố nhiều) Tình trạng phải sống không những nhu yếu phẩm, tiện nghi cơ bản; những khó khăn, cực khổ do sự thiếu hụt này gây ra.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La privation de sommeil affecte la santé. (Sự thiếu ngủ ảnh hưởng đến sức khỏe.)
    • La privation de liberté est une peine grave. (Sự tước đoạt tự domột hình phạt nghiêm trọng.)
    • Ils ont vécu dans la privation pendant la guerre. (Họ đã sống trong cảnh thiếu thốn trong chiến tranh.)
    • Endurer des privations. (Chịu đựng những sự thiếu thốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Privation sensorielle": sự tước đoạt/tách biệt giác quan.

    • La privation sensorielle est utilisée dans certaines expériences psychologiques. (Sự tước đoạt giác quan được sử dụng trong một số thí nghiệm tâm lý.)
  • "Être en état de privation": ở trong tình trạng thiếu thốn.

    • La population est en état de privation à cause du blocus. (Dân chúng đangtrong tình trạng thiếu thốn sự phong tỏa.)
Biến thể từ gần giống
  • Priver (động từ): tước đoạt, làm cho thiếu thốn.

    • Priver quelqu'un de nourriture. (Tước đoạt thức ăn của ai đó.)
  • Déprivation (danh từ giống cái): (từ chuyên môn, thường trong y học, tâmhọc) sự thiếu hụt, sự tước đoạt.

    • Déprivation affective. (Sự thiếu hụt tình cảm.)
Từ đồng nghĩa
  • Manque: sự thiếu.
  • Souffrance: sự đau khổ, sự chịu đựng (khi nói về hậu quả của sự thiếu thốn).
  • Pénurie: sự khan hiếm, tình trạng thiếu hụt (về vật chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'privation' trong tiếng Pháp. Các cụm động từ liên quan thường được hình thành với động từ gốc 'priver').

Thành ngữ liên quan
  • "Connaître la privation": trải qua sự thiếu thốn.
    • Il a connu la privation dans son enfance. (Anh ấy đã trải qua sự thiếu thốn trong thời thơ ấu.)
privation

Une personne âgée souffre de privations dans un logement sombre.

danh từ giống cái
  1. sự mất; sự thiếu
    • Privation de la vue
      sự mất thị giác, sự
  2. sự tước, sự xúp, sự bỏ
    • Privation des droits civiques
      sự tước quyền công dân
  3. (thường) số nhiều sự thiếu thốn; điều thiếu thốn
    • Souffrir de privations
      chịu thiếu thốn

Từ trái nghĩa

Từ chứa "privation"

Từ có nhắc đến "privation"