Kent
/ken/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Phạm vi hiểu biết, tầm hiểu biết: "ken" chỉ giới hạn của những gì một người biết hoặc có thể hiểu được.
- Tầm mắt, tầm nhìn: "ken" cũng có thể chỉ phạm vi mà mắt có thể nhìn thấy.
Động từ (ngoại động từ):
- Nhận ra, nhìn ra: Hành động nhận biết hoặc nhìn thấy một cái gì đó.
- Biết: (Chủ yếu dùng trong tiếng Scotland cổ hoặc văn học) có nghĩa là biết.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The details of quantum physics are beyond my ken. (Những chi tiết của vật lý lượng tử nằm ngoài phạm vi hiểu biết của tôi.)
- The ship slowly came into our ken. (Con tàu từ từ đi vào tầm mắt của chúng tôi.)
Động từ:
- I kent him by his walk from a distance. (Tôi đã nhận ra anh ta từ xa qua dáng đi.)
- Do you ken what I mean? (Anh có biết ý tôi là gì không?) (Cách dùng cổ/địa phương)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be beyond/outside one's ken": vượt ra ngoài khả năng hiểu biết của ai đó.
- The legal jargon in the contract was completely outside my ken. (Thuật ngữ pháp lý trong hợp đồng hoàn toàn nằm ngoài tầm hiểu biết của tôi.)
"to be within/in one's ken": nằm trong phạm vi hiểu biết của ai đó.
- Basic car maintenance is well within his ken. (Bảo dưỡng xe hơi cơ bản nằm trong phạm vi hiểu biết của anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Kenning (danh từ): Một loại ẩn dụ đặc trưng trong thơ ca Anglo-Saxon và Bắc Âu cổ, ví dụ gọi "biển" là "con đường của cá voi".
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa phạm vi hiểu biết):
- Knowledge: kiến thức.
- Understanding: sự hiểu biết.
- Grasp: sự nắm bắt.
- Động từ (nghĩa nhận ra/biết):
- Recognize: nhận ra.
- Know: biết.
- Perceive: nhận thức.
Lưu ý về từ đồng âm
- Kent (viết hoa): Là danh từ riêng, chỉ:
- Một hạt ở đông nam nước Anh.
- Họ của một người, ví dụ họa sĩ khắc gỗ người Mỹ Rockwell Kent (1882-1971). Ví dụ: We visited the county of Kent. (Chúng tôi đã thăm hạt Kent.)
danh từ
- phạm vi hiểu biết, tầm mắt
- to be beyond (outside) one's kenvượt ra ngoài phạm vi hiểu biết
- to be in one's kentrong phạm vi hiểu biết
ngoại động từ kent (Ớ-cốt)
- nhận ra, nhìn ra
- biết