Latinise
/'lætinaiz/ Cách viết khác : (latinise) /'lætinaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- La tinh hoá (chữ viết): Chuyển đổi một hệ thống chữ viết (như chữ Ả Rập, Cyrillic, Hán tự) sang sử dụng bảng chữ cái Latinh.
- Chuyển theo phong cách La-tinh: Áp dụng các đặc điểm văn hóa, phong tục, hoặc tập quán theo kiểu La Mã/Latinh.
- Dùng từ ngữ đặc La-tinh: Đưa các từ ngữ hoặc cách diễn đạt đặc trưng của tiếng Latin vào một ngôn ngữ khác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The government decided to latinise the traditional script to make it more accessible. (Chính phủ quyết định la tinh hoá chữ viết truyền thống để làm nó dễ tiếp cận hơn.)
- Some English scientific terms are latinised versions of Greek words. (Một số thuật ngữ khoa học tiếng Anh là các phiên bản được la tinh hoá của từ tiếng Hy Lạp.)
- The scholar latinised his name when publishing in Europe. (Học giả đã la tinh hoá tên của mình khi xuất bản ở châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh tôn giáo: "Latinise" có thể đề cập đến việc áp dụng các nghi thức hoặc thực hành của Giáo hội Công giáo La Mã (Rite) vào một cộng đồng hoặc nhà thờ khác.
- The attempt to latinise the Eastern rite churches caused controversy. (Nỗ lực la tinh hoá các nhà thờ theo nghi lễ Đông phương đã gây ra tranh cãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Latinisation (danh từ): Sự la tinh hoá.
- The Latinisation of Vietnamese script was the work of Alexandre de Rhodes. (Sự la tinh hoá chữ viết tiếng Việt là công trình của Alexandre de Rhodes.)
- Romanize (động từ): La Mã hoá, thường dùng với nghĩa tương tự "latinise" về chữ viết.
- 'Tokyo' is the Romanized form of 東京. ('Tokyo' là dạng được La Mã hoá của 東京.)
Từ đồng nghĩa
- Romanize: Chuyển sang chữ La Mã (Latinh).
- Transliterate: Chuyển tự (từ hệ chữ này sang hệ chữ khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "latinise" một cách đặc thù.)
động từ
- la tinh hoá (chữ viết)
- chuyển theo phong cách La-tinh (phong tục, tập quán...)
- dùng từ ngữ đặc La-tinh