Latinize

/'lætinaiz/ Cách viết khác : (latinise) /'lætinaiz/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • La tinh hoá (chữ viết): Chuyển đổi một hệ thống chữ viết (như chữ Hán, chữRập, chữ Cyrillic) sang sử dụng bảng chữ cái Latinh.
    • Chuyển theo phong cách La-tinh: Áp dụng các đặc điểm văn hóa, phong tục, hoặc tập quán của người La cổ đại hoặc các nước nói tiếng Latinh.
    • Dùng từ ngữ đặc La-tinh: Sử dụng các từ ngữ, cách diễn đạt nguồn gốc từ tiếng Latinh hoặc mang phong cách Latinh.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The government decided to latinize the traditional script to make it easier for foreigners to learn. (Chính phủ quyết định la tinh hoá chữ viết truyền thống để người nước ngoài học dễ dàng hơn.)
    • Some customs in the region were latinized after centuries of Roman influence. (Một số phong tục trong vùng đã được chuyển theo phong cách La-tinh sau nhiều thế kỷ chịu ảnh hưởng của La .)
    • The scholar tends to latinize his academic writing, using many Latin terms. (Học giả xu hướng dùng từ ngữ đặc La-tinh trong các bài viết học thuật của mình, sử dụng nhiều thuật ngữ Latin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lịch sử Giáo hội: Chỉ việc chuyển đổi một nhóm người hoặc một nghi lễ sang theo nghi thức Latinh của Công giáo La .
    • The missionaries sought to latinize the local Christian practices. (Các nhà truyền giáo tìm cách la tinh hoá các tập tục đốc giáo địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Latinization (danh từ): Sự la tinh hoá, quá trình hoặc kết quả của việc latinize.
    • The latinization of Vietnamese script was a significant historical event. (Sự la tinh hoá chữ viết tiếng Việt một sự kiện lịch sử quan trọng.)
  • Latinised/Latinized (tính từ): Đã được la tinh hoá.
    • A latinized version of the Greek name. (Một phiên bản đã được la tinh hoá của tên tiếng Hy Lạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Romanize: La hoá, chuyển sang chữ La (thường dùng với nghĩa chuyển chữ viết sang bảng chữ cái Latinh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi với giới từ để tạo thành cụm động từ phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "latinize".)

động từ
  1. la tinh hoá (chữ viết)
  2. chuyển theo phong cách La-tinh (phong tục, tập quán...)
  3. dùng từ ngữ đặc La-tinh

Từ gần giống

Từ chứa "Latinize"