vite

Học thuật
Thân thiện
vite

Le lièvre court très vite dans le pré.

Định nghĩa
  1. Phó từ:

    • Nhanh, nhanh chóng: Dùng để mô tả một hành động diễn ra với tốc độ cao hoặc trong một khoảng thời gian ngắn.
    • Mau, chóng: Dùng để mô tả sự trôi qua nhanh chóng của thời gian hoặc một quá trình.
  2. Tính từ (ít phổ biến hơn, thường dùng trong so sánh hoặc một số ngữ cảnh cố định):

    • Nhanh: Dùng để mô tả đặc điểm của một người, con vật hoặc phương tiện khả năng di chuyển với tốc độ cao.
  3. Thán từ:

    • Nhanh lên!, Mau lên!: Dùng như một lời thúc giục, ra lệnh hoặc kêu gọi hành động khẩn cấp.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:

    • Il marche vite. (Anh ấy đi bộ nhanh.)
    • Parle moins vite, s'il te plaît. (Xin hãy nói chậm hơn một chút. / Nói ít nhanh hơn đi.)
    • Cette voiture roule très vite. (Chiếc xe này chạy rất nhanh.)
  • Tính từ:

    • C'est le cheval le plus vite de l'écurie. (Đócon ngựa nhanh nhất trong chuồng ngựa.)
    • Les nouvelles technologies évoluent vite. (Các công nghệ mới phát triển nhanh.) (Ở đây "vite" vẫnphó từ bổ nghĩa cho động từ "évoluent")
  • Thán từ:

    • Vite ! Appelle une ambulance ! (Nhanh lên! Gọi xe cấp cứu đi!)
    • Vite, dépêchons-nous ! (Nhanh lên, chúng ta hãy khẩn trương lên!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "au plus vite": trong thời gian ngắn nhất, càng nhanh càng tốt.

    • Répondez-moi au plus vite. (Hãy trả lời tôi càng sớm càng tốt.)
  • "plus vite que": nhanh hơn.

    • Le train est plus vite que la voiture. (Tàu hỏa nhanh hơn ô .)
  • "le plus vite": nhanh nhất (dạng so sánh nhất).

    • Qui court le plus vite ? (Ai chạy nhanh nhất?)
Biến thể từ gần giống
  • Rapide (adj): nhanh (tính từ phổ biến hơn để mô tả đặc điểm).

    • une voiture rapide (một chiếc xe nhanh)
  • Rapidement (adv): một cách nhanh chóng (phó từ đồng nghĩa với "vite").

    • Il a répondu rapidement. (Anh ấy đã trả lời một cách nhanh chóng.)
  • Vitesse (n.f): tốc độ, sự nhanh nhẹn.

    • rouler à grande vitesse (chạy với tốc độ cao)
Từ đồng nghĩa
  • Rapidement (adv): nhanh chóng.
  • Promptement (adv): mau lẹ, tức thì (trang trọng hơn).
  • À la hâte (loc.adv): một cách vội vàng.
Từ trái nghĩa
  • Lentement (adv): chậm, một cách chậm chạp.
  • Doucement (adv): chậm rãi, nhẹ nhàng.
Thành ngữ liên quan
  • "Vite fait, bien fait": Làm nhanh tốt. (Thực tế, câu này thường dùng với ý mỉa mai "Vite fait, mal fait" - Làm nhanh thì hỏng việc).
  • "Aller plus vite que la musique": Hành động quá nhanh, vội vàng trước khi mọi thứ sẵn sàng.
    • Ne décide pas maintenant, tu vas plus vite que la musique. (Đừng quyết định bây giờ, anh đang đi quá nhanh so với nhịp độ cần thiết.)
vite

Le lièvre court très vite dans le pré.

tính từ
  1. nhanh, chạy nhanh
    • Le coureur le plus vite
      người chạy nhanh nhất
    • Cheval très vite
      con ngựa chạy rất nhanh
phó từ
  1. nhanh
    • Aller vite
      đi nhanh
    • Le temps passe vite
      thì giờ trôi nhanh
    • Sauve-toi vite
      trốn nhanh đi
  2. chống
    • On sera plus vite arrivé
      sẽ chóng hơn
    • aller plus vite que les violons
      xem violon
    • au plus vite
      trong thời hạn ngắn nhất; chóng nhất
thán từ
  1. nhanh lên
    • Vite! un médecin
      nhanh lên! mời thầy thuốc đi