vite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ:
- Nhanh, nhanh chóng: Dùng để mô tả một hành động diễn ra với tốc độ cao hoặc trong một khoảng thời gian ngắn.
- Mau, chóng: Dùng để mô tả sự trôi qua nhanh chóng của thời gian hoặc một quá trình.
Tính từ (ít phổ biến hơn, thường dùng trong so sánh hoặc một số ngữ cảnh cố định):
- Nhanh: Dùng để mô tả đặc điểm của một người, con vật hoặc phương tiện có khả năng di chuyển với tốc độ cao.
Thán từ:
- Nhanh lên!, Mau lên!: Dùng như một lời thúc giục, ra lệnh hoặc kêu gọi hành động khẩn cấp.
Ví dụ sử dụng
Phó từ:
- Il marche vite. (Anh ấy đi bộ nhanh.)
- Parle moins vite, s'il te plaît. (Xin hãy nói chậm hơn một chút. / Nói ít nhanh hơn đi.)
- Cette voiture roule très vite. (Chiếc xe này chạy rất nhanh.)
Tính từ:
- C'est le cheval le plus vite de l'écurie. (Đó là con ngựa nhanh nhất trong chuồng ngựa.)
- Les nouvelles technologies évoluent vite. (Các công nghệ mới phát triển nhanh.) (Ở đây "vite" vẫn là phó từ bổ nghĩa cho động từ "évoluent")
Thán từ:
- Vite ! Appelle une ambulance ! (Nhanh lên! Gọi xe cấp cứu đi!)
- Vite, dépêchons-nous ! (Nhanh lên, chúng ta hãy khẩn trương lên!)
Các cách sử dụng nâng cao
"au plus vite": trong thời gian ngắn nhất, càng nhanh càng tốt.
- Répondez-moi au plus vite. (Hãy trả lời tôi càng sớm càng tốt.)
"plus vite que": nhanh hơn.
- Le train est plus vite que la voiture. (Tàu hỏa nhanh hơn ô tô.)
"le plus vite": nhanh nhất (dạng so sánh nhất).
- Qui court le plus vite ? (Ai chạy nhanh nhất?)
Biến thể và từ gần giống
Rapide (adj): nhanh (tính từ phổ biến hơn để mô tả đặc điểm).
- une voiture rapide (một chiếc xe nhanh)
Rapidement (adv): một cách nhanh chóng (phó từ đồng nghĩa với "vite").
- Il a répondu rapidement. (Anh ấy đã trả lời một cách nhanh chóng.)
Vitesse (n.f): tốc độ, sự nhanh nhẹn.
- rouler à grande vitesse (chạy với tốc độ cao)
Từ đồng nghĩa
- Rapidement (adv): nhanh chóng.
- Promptement (adv): mau lẹ, tức thì (trang trọng hơn).
- À la hâte (loc.adv): một cách vội vàng.
Từ trái nghĩa
- Lentement (adv): chậm, một cách chậm chạp.
- Doucement (adv): chậm rãi, nhẹ nhàng.
Thành ngữ liên quan
- "Vite fait, bien fait": Làm nhanh mà tốt. (Thực tế, câu này thường dùng với ý mỉa mai "Vite fait, mal fait" - Làm nhanh thì hỏng việc).
- "Aller plus vite que la musique": Hành động quá nhanh, vội vàng trước khi mọi thứ sẵn sàng.
- Ne décide pas maintenant, tu vas plus vite que la musique. (Đừng quyết định bây giờ, anh đang đi quá nhanh so với nhịp độ cần thiết.)
tính từ
- nhanh, chạy nhanh
- Le coureur le plus vitengười chạy nhanh nhất
- Cheval très vitecon ngựa chạy rất nhanh
phó từ
- nhanh
- Aller viteđi nhanh
- Le temps passe vitethì giờ trôi nhanh
- Sauve-toi vitetrốn nhanh đi
- chống
- On sera plus vite arrivésẽ chóng hơn
- aller plus vite que les violonsxem violon
- au plus vitetrong thời hạn ngắn nhất; chóng nhất
thán từ
- nhanh lên
- Vite! un médecinnhanh lên! mời thầy thuốc đi