Lotus
/'loutəs/ Cách viết khác : (lotos) /'loutəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây sen, hoa sen: Một loài thực vật thủy sinh có hoa lớn, thường có màu hồng hoặc trắng, mọc từ bùn lầy. Đây là loài hoa biểu tượng quan trọng trong nhiều nền văn hóa châu Á.
- Quả hưởng lạc (trong thần thoại): Trong thần thoại Hy Lạp, đây là một loại quả thần kỳ, khi ăn vào sẽ khiến người ta quên đi quê hương và đắm chìm trong sự lười biếng, hưởng lạc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The lotus is a sacred flower in many Eastern cultures. (Hoa sen là một loài hoa linh thiêng trong nhiều nền văn hóa phương Đông.)
- The pond is full of beautiful pink lotuses. (Ao đầy những hoa sen hồng xinh đẹp.)
- In the story, sailors who ate the lotus forgot their desire to return home. (Trong câu chuyện, những thủy thủ ăn quả hưởng lạc đã quên đi mong muốn trở về nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lotus position" (tư thế hoa sen): Một tư thế ngồi thiền phổ biến trong yoga, với hai chân bắt chéo và đặt lên đùi.
- She meditated in the lotus position for an hour. (Cô ấy thiền trong tư thế hoa sen suốt một giờ.)
"Lotus-eater" (người ăn sen/người sống hưởng lạc): Một cách diễn đạt văn học, chỉ người sống một cuộc đời đắm chìm trong sự lười biếng và khoái lạc, bắt nguồn từ thần thoại Hy Lạp.
- After winning the lottery, he lived like a lotus-eater, with no cares or ambitions. (Sau khi trúng số, anh ta sống như một kẻ hưởng lạc, không lo lắng cũng chẳng có tham vọng.)
Biến thể và từ gần giống
Lotus root (danh từ): Củ sen, một loại thực phẩm phổ biến trong ẩm thực châu Á.
- Lotus root soup is very nutritious. (Canh củ sen rất bổ dưỡng.)
Lotus seed (danh từ): Hạt sen.
- Dried lotus seeds are often used in traditional desserts. (Hạt sen khô thường được dùng trong các món tráng miệng truyền thống.)
Water lily (danh từ): Hoa súng, một loài thực vật thủy sinh có hoa tương tự, thường được nhắc đến cùng với sen.
Từ đồng nghĩa
- Sacred lotus: Sen thánh (tên khoa học ), để phân biệt với các loài khác.
- Nelumbo: Tên gọi theo chi thực vật của sen.
Thành ngữ liên quan
- "Rising from the mud like a lotus" (Mọc lên từ bùn như hoa sen): Một hình ảnh ẩn dụ phổ biến, tượng trưng cho sự thanh cao, tinh khiết và vươn lên mạnh mẽ giữa nghịch cảnh.
- Despite her difficult childhood, she succeeded, like a lotus rising from the mud. (Bất chấp tuổi thơ khó khăn, cô ấy đã thành công, như hoa sen mọc lên từ bùn.)
danh từ
- (thực vật học) sen
- quả hưởng lạc (ăn vào đâm ra thích hưởng lạc đến nỗi quên cả tổ quốc) (thần thoại Hy-lạp)