dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
Lào
▶
(
dân tộc
)
Tên gọi
của
một
trong
số
54
dân tộc
anh em
sống
trên
lãnh thổ
Việt
Nam
(x.
Phụ lục
)
(
tiếng
)
Ngôn ngữ
của
dân tộc
Lào
Từ gần giống
lao
lao
lao
lao
la
lo
la
la
lo
lo
xem thêm...
Từ chứa "Lào"
An Lão
B'Lao
bách niên giai lão
bô lão
Bốn lão Thương Sơn
Búng Lao
Chiềng Lao
chín chữ cù lao
Cờ Lao
Cờ Lao Đỏ
xem thêm...
Từ có nhắc đến "Lào"
A-đi-xơn
ả Lý
an toàn
anh hùng
ăn bám
ba bó một giạ
Ba Làng An
bách nghệ
bại sản
bàn tay
xem thêm...
Proverbs and Idioms
Giàu thì cơm cháo bổ lao, khó thì đánh điếu thuốc lào ngậm hơi
Thà đi Lào Cai, Yên Bái đám dái theo cái lệ làng Sang
Lấy đồng tiền làm lào
Việc Ngô, Ngô biết, việc Lào, Lào hay
Đi xứ Lào ăn mắm ngoé
Thuốc lào một nạm, chè tầu một hơi
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...