Militaire

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) quân sự: Liên quan đến chiến tranh, chiến lược, hoặc các vấn đề của quân đội nói chung.
    • (Thuộc) quân đội, (thuộc) quân nhân: Liên quan trực tiếp đến tổ chức quân đội hoặc những người phục vụ trong đó.
  2. Danh từ giống đực:

    • Quân nhân, bộ đội: Một người phục vụ trong quân đội.
    • Nghề nhà binh: Nghề nghiệp hoặc đời sống của một quân nhân.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'industrie militaire est très développée dans ce pays. (Ngành công nghiệp quân sự rất phát triểnđất nước này.)
    • Il porte un uniforme militaire. (Anh ấy mặc một bộ đồng phục quân đội.)
    • C'est une opération militaire secrète. (Đómột chiến dịch quân sự bí mật.)
  • Danh từ giống đực:

    • Mon frère est un militaire de carrière. (Anh trai tôimột quân nhân chuyên nghiệp.)
    • Les militaires ont défilé sur les Champs-Élysées. (Các bộ đội đã diễu hành trên đại lộ Champs-Élysées.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "État-major militaire": Bộ tổng tham mưu, cơ quan chỉ huy cao cấp của quân đội.

    • L'ordre vient directement de l'état-major militaire. (Mệnh lệnh đến trực tiếp từ bộ tổng tham mưu quân sự.)
  • "Coup d'État militaire": Cuộc đảo chính quân sự.

    • Le pays a été instable après le coup d'État militaire. (Đất nước trở nên bất ổn sau cuộc đảo chính quân sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Militant, militante (adj/n): Chiến sĩ, người tranh đấu (thường cho mộttưởng, đảng phái chính trị).

    • C'est une militante écologiste très active. ( ấymột chiến sĩ bảo vệ môi trường rất tích cực.)
  • Militer (v): Đấu tranh, hoạt động tích cực cho (một ý tưởng, nguyên nhân).

    • Il milite pour les droits de l'homme. (Anh ấy đấu tranh cho nhân quyền.)
  • Militarisme (n.m): Chủ nghĩa quân phiệt.

  • Militariser (v): Quân sự hóa.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Martial: dũng, tính chất chiến đấu (thường dùng trong văn chương hoặc cụm từ cố định như "loi martiale" - thiết quân luật).
    • Guerrier: (Thuộc) chiến tranh, hiếu chiến.
  • Danh từ:

    • Soldat: Người lính.
    • Homme d'armes: Chiến sĩ (từ cổ hoặc văn chương).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • "Être appelé sous les drapeaux" / "Faire son service militaire": Đi nghĩa vụ quân sự.

    • Tous les jeunes hommes doivent faire leur service militaire. (Tất cả thanh niên đều phải đi nghĩa vụ quân sự.)
  • "Tenue militaire": Trang phục quân đội.

  • "Discipline militaire": Kỷ luật quân đội.
Thành ngữ liên quan
  • "Avoir une précision militaire": sự chính xác tuyệt đối, như trong quân đội.

    • Son emploi du temps a une précision militaire. (Thời gian biểu của anh ta sự chính xác tuyệt đối.)
  • "C'est du travail de militaire": Đócông việc được thực hiện một cách trật tự, kỷ luật hiệu quả (nghĩa tích cực) hoặc một cách cứng nhắc, máy móc (nghĩa tiêu cực tùy ngữ cảnh).

tính từ
  1. (thuộc) quân sự
    • Art militaire
      nghệ thuật quân sự
  2. (thuộc) quân đội, (thuộc) quân nhân
    • Vie militaire
      đời sống quân đội
    • Musique militaire
      quân nhạc
    • Service militaire
      quân địch
danh từ giống đực
  1. quân nhân, bộ đội
  2. nghề nhà binh