militer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Chiến đấu, đấu tranh (cho mộttưởng, một nguyên nhân): Hành động tích cực tham gia, ủng hộ hoặc phản đối một ý tưởng, một chính sách, một sự nghiệp nào đó, thường thông qua các hoạt động xã hội hoặc chính trị.
    • Làm chứng cho, chứng minh cho (một ý kiến, một giả thuyết): (Nghĩa mở rộng) Cung cấplẽ, bằng chứng hoặc tình huống ủng hộ mạnh mẽ cho một quan điểm nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il milite pour la protection de l'environnement. (Anh ấy đấu tranh cho việc bảo vệ môi trường.)
    • Cette association milite contre les discriminations. (Hiệp hội này chiến đấu chống lại sự phân biệt đối xử.)
    • Tous ces faits militent en faveur de son innocence. (Tất cả những sự việc này đều chứng minh cho sự vô tội của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "militer en faveur de quelqu'un/quelque chose": đấu tranh, bênh vực cho ai đó/cái gì đó.
    • Il a toujours milité en faveur des droits des plus faibles. (Ông ấy luôn đấu tranh cho quyền lợi của những người yếu thế.)
  • "militer contre quelque chose": đấu tranh chống lại cái gì đó.
    • Les médecins militent contre la propagation de la maladie. (Các bác sĩ đang chiến đấu chống lại sự lây lan của căn bệnh.)
  • "militer pour que + subjonctif": đấu tranh để (một điều đó xảy ra).
    • Nous militons pour que cette loi soit adoptée. (Chúng tôi đấu tranh để đạo luật này được thông qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Militant, militante (tính từ/noun): chiến sĩ, người đấu tranh; tinh thần đấu tranh.
    • Un syndicaliste militant. (Một nhà hoạt động công đoàn đầy nhiệt huyết.)
  • Militantisme (danh từ): tinh thần đấu tranh, chủ nghĩa tích cực hoạt động.
    • Son militantisme écologique est connu de tous. (Tinh thần đấu tranh môi trường của anh ấy được mọi người biết đến.)
Từ đồng nghĩa
  • Combattre (pour/contre): chiến đấu (cho/chống lại).
  • Défendre: bảo vệ, biện hộ.
  • Plaider (pour): biện hộ (cho).
  • Œuvrer (pour): hoạt động, góp sức (cho).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho từ này trong tiếng Pháp. Ý nghĩa thường được thể hiện qua cấu trúc với giới từ "pour", "contre", "en faveur de").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh động từ "militer").

nội động từ
  1. chiến đấu
    • militer contre
      chống lại
    • militer en faveur de; militer pour
      bênh vực cho

Từ có nhắc đến "militer"