binh

  1. soldat
    • Binh hùng tướng mạnh
      braves soldats et généraux énergiques
  2. militaire
    • Tòa án binh
      tribunal militaire
  3. (dialecte) xem bênh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

binh
Mẹ cứ binh con chằm chặp.