Munch

/mʌntʃ/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nhai, nhai tóp tép, nhai trệu trạo: Hành động nhai thức ăn một cách chậm rãi, kỹ lưỡng thường phát ra tiếng động nhỏ, đặc biệt khi thưởng thức hoặc ăn ngon miệng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • He sat on the bench, munching an apple. (Anh ấy ngồi trên ghế dài, nhai tóp tép một quả táo.)
    • The rabbit munched on a carrot. (Con thỏ nhai trệu trạo một củ cà rốt.)
    • She munched her popcorn while watching the movie. ( ấy nhai bỏng ngô khi đang xem phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to munch on/at something": nhai một thứ đó một cách chậm rãi.

    • He was munching on a piece of toast. (Anh ấy đang nhai một miếng bánh mì nướng.)
  • "to munch away": tiếp tục nhai một cách vui vẻ hoặc tập trung.

    • She munched away at her salad, lost in thought. ( ấy cứ nhai salad, chìm đắm trong suy nghĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Muncher (danh từ): người hay nhai, máy nghiền (nghĩa bóng).
    • He's a slow muncher. (Anh ấy một người nhai rất chậm.)
Từ đồng nghĩa
  • Chew: nhai (nói chung, có thể không nhấn mạnh tiếng động).
  • Chomp: nhai mạnh, gặm.
  • Crunch: nhai giòn tan (thường dùng cho đồ ăn giòn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Munch out (thông tục): ăn một lượng lớn, thường đồ ăn vặt, một cách thoải mái.
    • We stayed up late munching out on chips and cookies. (Chúng tôi thức khuya ăn một đống khoai tây chiên bánh quy.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "munch" một cách cố định.)

động từ
  1. nhai, nhai tóp tép, nhai trệu trạo

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "Munch"

Từ có nhắc đến "Munch"