mungo

/'mʌɳgou/
Học thuật
Thân thiện
mungo

A tailor examines a piece of mungo fabric under the light.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Len xấu, dạ xấu: "Mungo" một thuật ngữ chuyên ngành trong công nghiệp dệt may, chỉ loại len hoặc dạ chất lượng kém, thường được tái chế từ vải vụn hoặc phế liệu dệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The factory uses mungo to produce low-cost blankets. (Nhà máy sử dụng len xấu để sản xuất chăn giá rẻ.)
    • This fabric is made from recycled mungo. (Loại vải này được làm từ dạ xấu tái chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mungo wool": len mungo, len tái chế chất lượng thấp.
    • The carpet is woven from mungo wool. (Tấm thảm được dệt từ len mungo.)
Biến thể từ gần giống
  • Shoddy (n): hàng len/dạ tái chế chất lượng thấp (từ đồng nghĩa chuyên ngành).
    • Shoddy is similar to mungo but may be of slightly better quality. (Shoddy tương tự như mungo nhưng có thể chất lượng tốt hơn một chút.)
Từ đồng nghĩa
  • Recycled wool: len tái chế.
  • Inferior wool: len chất lượng kém.
mungo

A tailor examines a piece of mungo fabric under the light.

danh từ
  1. len xấu, dạ xấu

Từ gần giống