crunch

/krʌntʃ/
Học thuật
Thân thiện
crunch

The hiker heard the crunch of dry leaves under his boots.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng động giòn, răng rắc: Âm thanh giòn, khô phát ra khi bẻ, nghiền, hoặc giẫm lên vật đó cứng giòn.
    • Tình huống khó khăn, giai đoạn căng thẳng: Một tình huống khẩn cấp hoặc áp lực, đặc biệt do thiếu hụt thời gian, tiền bạc hoặc tài nguyên.
  2. Động từ:

    • Nhai kêu răng rắc: Hành động nhai thức ăn cứng giòn tạo ra âm thanh đặc trưng.
    • Nghiền, đè kêu răng rắc: Hành động dùng lực đè, giẫm, hoặc ép vỡ vật đó tạo ra tiếng động giòn.
    • Di chuyển tạo tiếng lạo xạo: Bước đi hoặc di chuyển trên một bề mặt (như sỏi, tuyết khô) tạo ra âm thanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I love the crunch of fresh snow under my boots. (Tôi thích tiếng răng rắc của tuyết tươi dưới đôi ủng.)
    • The company is facing a budget crunch this quarter. (Công ty đang đối mặt với tình trạng thắt chặt ngân sách trong quý này.)
  • Động từ:

    • She crunched the apple loudly. ( ấy nhai quả táo kêu rất to.)
    • The car tires crunched over the gravel driveway. (Lốp xe nghiến kêu lạo xạo trên đường rải sỏi.)
    • He crunched the numbers all night to finish the report. (Anh ấy vật lộn với các con số cả đêm để hoàn thành báo cáo.) (Nghĩa ẩn dụ)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to crunch data/numbers": Xử lý hoặc phân tích một lượng lớn dữ liệu hoặc con số một cách nhanh chóng kỹ lưỡng.

    • Our software can crunch massive datasets in seconds. (Phần mềm của chúng tôi có thể xử lý những bộ dữ liệu khổng lồ trong vài giây.)
  • "when it comes to the crunch" / "if it comes to the crunch": Khi tình huống trở nên khó khăn hoặc khi phải đưa ra quyết định quan trọng.

    • He seems relaxed, but when it comes to the crunch, he's very decisive. (Anh ấy trông có vẻ thoải mái, nhưng khi đến lúc quyết định, anh ấy rất dứt khoát.)
Biến thể từ gần giống
  • Crunchy (tính từ): Giòn, độ giòn khi ăn hoặc khi chạm vào.

    • I prefer crunchy peanut butter. (Tôi thích đậu phộng hạt giòn.)
  • Cruncher (danh từ): (Thông tục) Một vấn đề hoặc yếu tố then chốt, quyết định; hoặc máy tính/người xử lý dữ liệu mạnh.

    • The weather will be the cruncher for our picnic plans. (Thời tiết sẽ yếu tố quyết định cho kế hoạch ngoại của chúng ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (âm thanh): Crackle (tiếng nổ lách tách), grind (tiếng nghiến).
  • Danh từ (tình huống): Squeeze (tình trạng thắt chặt), crisis (khủng hoảng), pinch (lúc khó khăn).
  • Động từ: Munch (nhai tóp tép), grind (nghiền), scrunch (, bóp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Crunch down on something: Nghiến mạnh xuống thứ đó.

    • He crunched down on the ice cube and winced. (Anh ấy nghiến mạnh viên đá lạnh nhăn mặt.)
  • Crunch up: Làm nhàu, nát (thường giấy).

    • She crunched up the letter and threw it away. ( ấy nát bức thư ném đi.)
Thành ngữ liên quan
  • Credit crunch: Tình trạng thắt chặt tín dụng, khi các ngân hàng trở nên miễn cưỡng cho vay.

    • Many small businesses failed during the credit crunch. (Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã phá sản trong cuộc khủng hoảng tín dụng.)
  • Crunch time: Giai đoạn quan trọng, áp lực cao khi cần hoàn thành công việc.

    • It's crunch time for the team with the deadline tomorrow. (Đây thời điểm then chốt đối với đội khi hạn chót ngày mai.)
crunch

The hiker heard the crunch of dry leaves under his boots.

danh từ
  1. sự nhai gặm; sự nghiền
  2. tiếng nghiến, tiếng răng rắc, tiếng lạo xạo
ngoại động từ ((cũng) scrunch)
  1. nhai, gặm
    • to crunch a bone
      gặm xương
  2. nghiến kêu răng rắc, làm kêu lạo xạo
    • feet crunch the gravel
      chân giẫm lên sỏi kêu lạo xạo
nội động từ ((cũng) scrunch)
  1. kêu răng rắc, kêu lạo xạo
    • gravel crunched under the wheels of the car
      sỏi kêu lạo xạo dưới bánh xe
  2. (+ up, over, through) giẫm chân lên lạo xạo, bước đi lạo xạo (trên sỏi...)

Từ chứa "crunch"

Từ có nhắc đến "crunch"