Muscat

/,mʌskə'tel/ Cách viết khác : (muscat) /'mʌskət/
danh từ
  1. nho xạ
  2. rượu nho xạ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "Muscat"