musket

/'mʌskit/
Học thuật
Thân thiện
musket

A soldier loads his musket on the battlefield.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Súng hoả mai; súng trường cổ: Một loại súng trường nòng dài, nạp đạn từ đầu nòng (muzzle-loading), được sử dụng chủ yếu bởi bộ binh từ thế kỷ 16 đến thế kỷ 19. thường được kích hoạt bằng chế bánh xe lửa hoặc đá lửa trước khi súng hỏa mai dùng kíp nổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldier carefully loaded his musket before the battle. (Người lính cẩn thận nạp đạn vào súng hoả mai của mình trước trận chiến.)
    • Museums often display muskets from the Napoleonic Wars. (Các bảo tàng thường trưng bày những khẩu súng hoả mai từ thời Chiến tranh Napoleon.)
    • Firing a musket produced a loud bang and a cloud of white smoke. (Bắn một phát súng hoả mai tạo ra tiếng nổ lớn một đám khói trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to shoulder a musket": vác súng hoả mai lên vai (thường chỉ việc nhập ngũ hoặc sẵn sàng chiến đấu theo cách cổ điển).
    • In those days, every able-bodied man was expected to shoulder a musket in defense of his homeland. (Vào thời đó, mọi người đàn ông khỏe mạnh đều được kỳ vọng sẽ vác súng lên để bảo vệ quê hương.)
Biến thể từ gần giống
  • Musketeer (n): Lính bộ binh được trang bị súng hoả mai.
    • The Three Musketeers is a famous novel by Alexandre Dumas. ("Ba Chàng Lính Ngự Lâm" một cuốn tiểu thuyết nổi tiếng của Alexandre Dumas.)
  • Musket ball (n): Viên đạn tròn bằng chì được dùng cho súng hoả mai.
    • Archaeologists found several musket balls at the historic battlefield. (Các nhà khảo cổ tìm thấy một số viên đạn súng hoả mai tại chiến trường lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Flintlock: Súng hỏa mai dùng chế đá lửa (một loại musket phổ biến).
  • Muzzle-loader: Súng nạp đạn từ đầu nòng (chỉ chung cách nạp đạn của musket).
Thành ngữ liên quan
  • "Lock, stock, and barrel": Toàn bộ, mọi thứ. Cụm từ này bắt nguồn từ ba bộ phận chính cấu thành một khẩu súng hoả mai: khóa nổ (lock), báng súng (stock), nòng súng (barrel).
    • He bought the business lock, stock, and barrel. (Anh ta mua lại toàn bộ công việc kinh doanh, không thiếu thứ .)
musket

A soldier loads his musket on the battlefield.

danh từ
  1. súng hoả mai; súng trường

Từ gần giống

Từ chứa "musket"