Navy

/'neivi/
danh từ
  1. hải quân
    • Navy Department
      (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bộ hải quân

Idioms

  • Secretary of the Navy
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bộ trưởng bộ hải quân
  • Navy Day
    ngày hải quân

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "Navy"

Từ có nhắc đến "Navy"