knave

/neiv/
danh từ
  1. kẻ bất lương, kẻ đểu giả, đồ xỏ ba que
  2. (đánh bài) quân J
  3. (từ cổ,nghĩa cổ) người hầu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "knave"

Từ có nhắc đến "knave"

knave
A knave of hearts is one of the four face cards in a deck.