knave
/neiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ bất lương, kẻ đểu giả: Một người đàn ông không trung thực, không đáng tin cậy, thường dùng để lừa gạt hoặc lợi dụng người khác.
- (Trong bộ bài Tây) Quân J (Jack): Lá bài có hình một người đàn ông trẻ, đứng giữa quân 10 và quân Q (Queen) về giá trị.
- (Từ cổ) Người hầu, đầy tớ trai trẻ: Một cách gọi cũ để chỉ người hầu nam, thường là thanh niên.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (kẻ bất lương):
- That knave cheated me out of my money. (Tên đểu giả đó đã lừa lấy tiền của tôi.)
- Do not trust him; he is a knave. (Đừng tin hắn; hắn là một kẻ bất lương.)
Danh từ (quân bài):
- I have the knave of hearts in my hand. (Tôi có quân J cơ trong tay.)
- The knave is also called the jack. (Quân J còn được gọi là jack.)
Danh từ (người hầu - từ cổ):
- The king sent his knave with a message. (Nhà vua phái người hầu của ngài đi với một bức thông điệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Knave of hearts": Quân J cơ. Đôi khi được nhân cách hóa trong văn học, như trong tác phẩm .
- The Knave of Hearts is accused of stealing the tarts. (Quân J cơ bị buộc tội ăn cắp những chiếc bánh tart.)
Biến thể và từ gần giống
Knavery (danh từ): Hành vi đểu giả, thủ đoạn bất lương.
- His knavery was finally exposed. (Thủ đoạn bất lương của hắn cuối cùng cũng bị phơi bày.)
Knavish (tính từ): Có tính chất đểu giả, xảo quyệt.
- He gave a knavish smile. (Hắn nở một nụ cười xảo quyệt.)
Từ đồng nghĩa
- Scoundrel: Kẻ vô lại, kẻ cặn bã.
- Rogue: Kẻ lừa đảo, kẻ lưu manh.
- Jack: (Trong bộ bài) Tên gọi khác của quân J.
Từ trái nghĩa
- Gentleman: Người quân tử, người đàng hoàng.
- Honest man: Người đàn ông trung thực.
Thành ngữ liên quan
- Every man is either a fool or a knave: Một câu nói mang tính châm biếm, ý nói mọi người đều hoặc là kẻ ngốc, hoặc là kẻ đểu giả.
- He was so cynical that he believed every man is either a fool or a knave. (Anh ta quá hoài nghi đến mức tin rằng mọi người đàn ông đều hoặc là kẻ ngốc, hoặc là kẻ đểu giả.)
danh từ
- kẻ bất lương, kẻ đểu giả, đồ xỏ lá ba que
- (đánh bài) quân J
- (từ cổ,nghĩa cổ) người hầu