knave

/neiv/
Học thuật
Thân thiện
knave

A knave of hearts is one of the four face cards in a deck.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ bất lương, kẻ đểu giả: Một người đàn ông không trung thực, không đáng tin cậy, thường dùng để lừa gạt hoặc lợi dụng người khác.
    • (Trong bộ bài Tây) Quân J (Jack): Lá bài hình một người đàn ông trẻ, đứng giữa quân 10 quân Q (Queen) về giá trị.
    • (Từ cổ) Người hầu, đầy tớ trai trẻ: Một cách gọi để chỉ người hầu nam, thường thanh niên.
dụ sử dụng
  • Danh từ (kẻ bất lương):

    • That knave cheated me out of my money. (Tên đểu giả đó đã lừa lấy tiền của tôi.)
    • Do not trust him; he is a knave. (Đừng tin hắn; hắn một kẻ bất lương.)
  • Danh từ (quân bài):

    • I have the knave of hearts in my hand. (Tôi quân J trong tay.)
    • The knave is also called the jack. (Quân J còn được gọi là jack.)
  • Danh từ (người hầu - từ cổ):

    • The king sent his knave with a message. (Nhà vua phái người hầu của ngài đi với một bức thông điệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Knave of hearts": Quân J . Đôi khi được nhân cách hóa trong văn học, như trong tác phẩm .
    • The Knave of Hearts is accused of stealing the tarts. (Quân J bị buộc tội ăn cắp những chiếc bánh tart.)
Biến thể từ gần giống
  • Knavery (danh từ): Hành vi đểu giả, thủ đoạn bất lương.

    • His knavery was finally exposed. (Thủ đoạn bất lương của hắn cuối cùng cũng bị phơi bày.)
  • Knavish (tính từ): tính chất đểu giả, xảo quyệt.

    • He gave a knavish smile. (Hắn nở một nụ cười xảo quyệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Scoundrel: Kẻlại, kẻ cặn bã.
  • Rogue: Kẻ lừa đảo, kẻ lưu manh.
  • Jack: (Trong bộ bài) Tên gọi khác của quân J.
Từ trái nghĩa
  • Gentleman: Người quân tử, người đàng hoàng.
  • Honest man: Người đàn ông trung thực.
Thành ngữ liên quan
  • Every man is either a fool or a knave: Một câu nói mang tính châm biếm, ý nói mọi người đều hoặc là kẻ ngốc, hoặc là kẻ đểu giả.
    • He was so cynical that he believed every man is either a fool or a knave. (Anh ta quá hoài nghi đến mức tin rằng mọi người đàn ông đều hoặc là kẻ ngốc, hoặc là kẻ đểu giả.)
knave

A knave of hearts is one of the four face cards in a deck.

danh từ
  1. kẻ bất lương, kẻ đểu giả, đồ xỏ ba que
  2. (đánh bài) quân J
  3. (từ cổ,nghĩa cổ) người hầu

Từ gần giống

Từ chứa "knave"

Từ có nhắc đến "knave"