Nordic
/'nɔ:dik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về Bắc Âu: Chỉ những đặc điểm liên quan đến khu vực Bắc Âu, bao gồm các nước như Na Uy, Thụy Điển, Đan Mạch, Phần Lan và Iceland.
- Giống người Bắc Âu: Mô tả đặc điểm thể chất thường được cho là điển hình của người dân vùng Scandinavia, như tóc vàng, da trắng, mắt xanh.
Danh từ:
- Người Bắc Âu: Chỉ một người có nguồn gốc từ các quốc gia Bắc Âu.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The Nordic countries are known for their high quality of life. (Các quốc gia Bắc Âu nổi tiếng với chất lượng cuộc sống cao.)
- She has classic Nordic features with blonde hair and blue eyes. (Cô ấy có những nét đặc trưng Bắc Âu kinh điển với mái tóc vàng và đôi mắt xanh.)
Danh từ:
- He is a Nordic who moved here from Sweden. (Anh ấy là một người Bắc Âu đã chuyển đến đây từ Thụy Điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Nordic model": Mô hình Bắc Âu, thường dùng để chỉ hệ thống kinh tế - xã hội kết hợp giữa thị trường tự do và phúc lợi nhà nước mạnh mẽ ở các nước Bắc Âu.
- Many economists study the success of the Nordic model. (Nhiều nhà kinh tế học nghiên cứu sự thành công của mô hình Bắc Âu.)
"Nordic combined": Môn phối hợp Bắc Âu, một môn thể thao Olympic kết hợp trượt tuyết băng đồng và nhảy dù.
- He won a gold medal in Nordic combined. (Anh ấy giành huy chương vàng ở môn phối hợp Bắc Âu.)
Biến thể và từ gần giống
- Nordicity (danh từ): Tính chất Bắc Âu, đặc điểm của vùng Bắc Âu.
- Scandinavian (tính từ/danh từ): (Thuộc về) Scandinavia; người Scandinavia. (Lưu ý: "Scandinavian" thường chỉ Đan Mạch, Na Uy, Thụy Điển, trong khi "Nordic" bao hàm rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Scandinavian (khi chỉ các nước Scandinavia): (thuộc) Scandinavia.
- Northern European: (thuộc) Bắc Âu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "nordic")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "nordic")
tính từ
- (thuộc) Bắc-Âu
danh từ
- người Bắc-Âu