light-haired

Học thuật
Thân thiện
light-haired

A light-haired girl reads a book in the sunny park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • mái tóc sáng màu: Mô tả một người màu tóc nhạt, như vàng hoe, vàng nhạt, nâu sáng hoặc bạch kim. Đặc điểm này thường (nhưng không phải luôn luôn) đi kèm với làn da sáng màu đôi mắt màu nhạt như xanh dương hoặc xám.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is a light-haired woman with blue eyes. ( ấy một người phụ nữ tóc sáng màu với đôi mắt xanh.)
    • The portrait showed a light-haired child smiling. (Bức chân dung cho thấy một đứa trẻ tóc sáng màu đang mỉm cười.)
    • In that region, light-haired people are quite common. (Ở vùng đó, những người tóc sáng màu khá phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các mô tả ngoại hình, nhân khẩu học, hoặc trong văn học để tạo hình ảnh cụ thể về một nhân vật.
    • The detective was looking for a light-haired man in his thirties. (Viên thám tử đang tìm kiếm một người đàn ông tóc sáng màuđộ tuổi ba mươi.)
Biến thể từ gần giống
  • Blond/Blonde (adj/n): Vàng hoe, tóc vàng. (Từ gần nghĩa trực tiếp nhất, thường dùng thay thế cho "light-haired").
  • Fair-haired (adj): mái tóc sáng màu. (Từ đồng nghĩa).
  • Light-hairedness (n): Đặc điểm mái tóc sáng màu.
Từ đồng nghĩa
  • Fair-haired: tóc sáng màu.
  • Blond(e): tóc vàng.
  • Golden-haired: tóc vàng óng.
Từ trái nghĩa
  • Dark-haired: mái tóc tối màu.
  • Brunette: người tóc nâu hoặc đen.
light-haired

A light-haired girl reads a book in the sunny park.

Adjective
  1. da tóc sáng màu, thường mắt màu xanh hay xám

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa