light-haired
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có mái tóc sáng màu: Mô tả một người có màu tóc nhạt, như vàng hoe, vàng nhạt, nâu sáng hoặc bạch kim. Đặc điểm này thường (nhưng không phải luôn luôn) đi kèm với làn da sáng màu và đôi mắt có màu nhạt như xanh dương hoặc xám.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is a light-haired woman with blue eyes. (Cô ấy là một người phụ nữ tóc sáng màu với đôi mắt xanh.)
- The portrait showed a light-haired child smiling. (Bức chân dung cho thấy một đứa trẻ tóc sáng màu đang mỉm cười.)
- In that region, light-haired people are quite common. (Ở vùng đó, những người tóc sáng màu khá phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các mô tả ngoại hình, nhân khẩu học, hoặc trong văn học để tạo hình ảnh cụ thể về một nhân vật.
- The detective was looking for a light-haired man in his thirties. (Viên thám tử đang tìm kiếm một người đàn ông tóc sáng màu ở độ tuổi ba mươi.)
Biến thể và từ gần giống
- Blond/Blonde (adj/n): Vàng hoe, tóc vàng. (Từ gần nghĩa trực tiếp nhất, thường dùng thay thế cho "light-haired").
- Fair-haired (adj): Có mái tóc sáng màu. (Từ đồng nghĩa).
- Light-hairedness (n): Đặc điểm có mái tóc sáng màu.
Từ đồng nghĩa
- Fair-haired: tóc sáng màu.
- Blond(e): tóc vàng.
- Golden-haired: tóc vàng óng.
Từ trái nghĩa
- Dark-haired: có mái tóc tối màu.
- Brunette: người có tóc nâu hoặc đen.
Adjective
- có da và tóc sáng màu, và thường có mắt màu xanh hay xám