blonde

/blɔnd/
Học thuật
Thân thiện
blonde

A little girl with blonde hair plays in the sunny park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người (phụ nữ) mái tóc màu vàng nhạt, hoe vàng: Từ này chủ yếu dùng để chỉ một người phụ nữ hoặc gái mái tóc màu sáng, từ vàng nhạt đến gần như trắng.
    • Màu vàng nhạt của tóc: Đôi khi được dùng để chỉ chính màu tóc đó.
  2. Tính từ:

    • tóc màu vàng nhạt, hoe vàng: Mô tả màu tóc của một người, thường phụ nữ. (Lưu ý: Dạng tính từ "blond" thường dùng cho nam giới, trong khi "blonde" thường dùng cho nữ giới, nhưng trong thực tế sử dụng hiện đại, sự phân biệt này không còn quá nghiêm ngặt).
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She is a natural blonde. ( ấy một người tóc hoe tự nhiên.)
    • The actress played the role of a classic Hollywood blonde. (Nữ diễn viên đã đóng vai một mỹ nhân tóc hoe kinh điển của Hollywood.)
  • Tính từ:

    • She has long blonde hair. ( ấy mái tóc dài màu hoe vàng.)
    • The little girl with blonde curls smiled at me. ( với những lọn tóc xoăn màu hoe đã mỉm cười với tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Blonde" như một phép ẩn dụ: Đôi khi từ này được dùng trong văn hóa đại chúng với hàm ý khuôn mẫu nhất định về ngoại hình hoặc tính cách ( dụ: "blonde bombshell" - người phụ nữ quyến rũ tóc vàng). Tuy nhiên, cách dùng này có thể mang tính định kiến.
    • The character is often portrayed as the stereotypical dumb blonde. (Nhân vật thường được miêu tả theo khuôn mẫu " nàng tóc vàng ngốc nghếch".)
Biến thể từ gần giống
  • Blond (adj, n): dạng tính từ phổ biến hơn, có thể dùng chung cho cả nam nữ, hoặc đặc biệt để chỉ nam giới tóc vàng.

    • He has blond hair and blue eyes. (Anh ấy tóc vàng mắt xanh.)
  • Blondness (n): Trạng thái hoặc đặc điểm tóc màu vàng.

    • The blondness of her hair was striking. (Mái tóc hoe của ấy thật nổi bật.)
Từ đồng nghĩa
  • Fair-haired: tóc sáng màu (cách nói trang trọng hoặc trung lập hơn).
  • Golden-haired: tóc vàng óng (nhấn mạnh vẻ đẹp lấp lánh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "blonde")

Thành ngữ liên quan
  • Blonde moment (thành ngữ thông tục, thường mang tính tiêu cực): Khoảnh khắc đãng trí hoặc thiếu suy nghĩ, gắn với định kiến về người tóc vàng.
    • I just had a blonde moment and forgot my own phone number. (Tôi vừa một khoảnh khắc "tóc vàng" quên mất số điện thoại của chính mình.)
blonde

A little girl with blonde hair plays in the sunny park.

danh từ
  1. gái tóc hoe, người đàn bà tóc hoe
tính từ
  1. (như) blond

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "blonde"