blond

/blɔnd/ Cách viết khác : (blonde) /blɔnd/
Học thuật
Thân thiện
blond

A little girl with blond hair plays in the sunny park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Vàng hoe (về tóc): Dùng để mô tả màu tóc sáng, vàng nhạt hoặc vàng nâu nhạt, thường thấyngười gốc Bắc Âu.
    • tóc vàng hoe: Dùng để mô tả một người (thường nam giới hoặc dùng chung) sở hữu mái tóc màu vàng hoe.
  2. Danh từ:

    • Người tóc vàng hoe: Chỉ một người, đặc biệt nam giới, mái tóc màu vàng hoe.
    • Màu vàng hoe: Chỉ bản thân màu sắc vàng nhạt, vàng hoe.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He has blond hair and blue eyes. (Anh ấy tóc vàng hoe mắt xanh.)
    • The blond wood of the table gave the room a light feel. (Gỗ màu vàng hoe của chiếc bàn mang lại cảm giác nhẹ nhàng cho căn phòng.)
  • Danh từ:

    • The tall blond is my brother. (Người đàn ông tóc vàng cao lớn kia anh trai tôi.)
    • She dyed her hair a pale blond. ( ấy đã nhuộm tóc thành một màu vàng hoe nhạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "blond ambition": tham vọng mãnh liệt (thường dùng với ẩn ý về một người tóc vàng tính cách quyết đoán).
  • "blond moment": khoảnh khắc đãng trí, thiếu suy nghĩ (một thành ngữ thông tục, đôi khi mang tính khuôn mẫu).
    • I had a total blond moment and forgot my own phone number. (Tôi đã một khoảnh khắc đãng trí hoàn toàn quên mất số điện thoại của chính mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Blonde (tính từ/danh từ): Cách viết khác, thường được dùng đặc biệt để chỉ phụ nữ hoặc con gái tóc vàng.
    • She is a famous blonde actress. ( ấy một nữ diễn viên tóc vàng nổi tiếng.)
  • Blondish (tính từ): Hơi vàng hoe.
  • Blondness (danh từ): Đặc điểm tóc vàng hoe.
Từ đồng nghĩa
  • Fair-haired: tóc sáng màu (nhẹ nhàng hơn, ít nhấn mạnh vào sắc vàng hơn "blond").
  • Golden-haired: tóc vàng óng (nhấn mạnh vẻ lấp lánh, sáng hơn).
  • Flaxen: vàng nhạt như màu sợi lanh (cổ điển, thơ ca).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "blond")

Thành ngữ liên quan
  • "Blondes have more fun": Tóc vàng thì vui hơn (một câu thành ngữ/câu nói phổ biến trong văn hóa đại chúng, thường mang tính khuôn mẫu).
  • "Dumb blonde": gái tóc vàng ngốc nghếch (một định kiến xã hội tiêu cực phiến diện).
blond

A little girl with blond hair plays in the sunny park.

tính từ
  1. vàng hoe