dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
One
««
«
14
15
16
17
18
»
»»
Words Mentioning "One"
thất thân
thất tiết
thất tín
thất ước
thiển ý
thiệt mạng
thiết thân
thí mạng
thỉnh nguyện
toàn lực
toi mạng
tố khổ
trống cơm
tùy thích
đua
đức ông
đùm bọc
đụng chạm
đứng vững
đù đờ
được thể
được việc
đuôi
đuối
đường lối
đường mòn
đường ngôi
đường xuôi
đứt tay
vắt óc
vỗ tay
xả thân
xưng danh
xưng tội
««
«
14
15
16
17
18
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...